Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 698/2.717

trầm hương Sơn NamĐơn VN-4-2023-58646 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0570006-000
Chủ đơn: Công ty TNHH trầm hương Sơn Nam
Dr. Pack No.1 Derma MaskpackĐơn VN-4-2023-58641 · nộp 20/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Romana Việt Nam
Dr.Pack No.1 Derma MaskpackĐơn VN-4-2023-58640 · nộp 20/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Romana Việt Nam
C.A.MĐơn VN-4-2023-58639 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0555177-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn C.A.M Global
BODHIĐơn VN-4-2023-58602 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: Phạm Vũ Minh Nguyện
Nicolas COSMETICĐơn VN-4-2023-58594 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0554523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Thanh Nhi
HilookĐơn VN-4-2023-58573 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0564180-000
Chủ đơn: Guangzhou Yilong Cosmetics Co., Ltd.
BỘT RỬA TAY HỮU DỊUĐơn VN-4-2023-58537 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0559521-000
Chủ đơn: VŨ VĂN HỮU
WONINAĐơn VN-4-2023-58516 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0554527-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
OB'OIĐơn VN-4-2023-58515 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0554528-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
LAVNĐơn VN-4-2023-58514 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0553518-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
ONOIĐơn VN-4-2023-58513 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0577093-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
LoveBathĐơn VN-4-2023-58512 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0525801-000
Chủ đơn: Trương Hoài Khánh Ngọc
ELYMOMĐơn VN-4-2023-58492 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0568715-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Bắc
only DERESLAB BIO TECHNOLOGYĐơn VN-4-2023-58474 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0573218-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DERESLAB COS
DERESLABĐơn VN-4-2023-58473 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0573217-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DERESLAB COS
été SAIGONĐơn VN-4-2023-58448 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần É Té
senseplus+ C home of coco beautyĐơn VN-4-2023-58446 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Sense Plus
DES CHATS DCĐơn VN-4-2023-58437 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DES CHATS
MASAKIĐơn VN-4-2023-58427 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHỞI PHÁT
AQUALITYĐơn VN-4-2023-58426 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0556996-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TMDV GREEN LIFE
KÓMAN DERMĐơn VN-4-2023-58412 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ VIKOBIG
CHOCOLOKAĐơn VN-4-2023-58409 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0568702-000
Chủ đơn: Trịnh Ngọc Tú
SRD SOUTHERN RED DIAMONDĐơn VN-4-2023-58389 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0573214-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại S Red Diamond
GONGPEI [gong: cung điện; pei: sự mang, sự dùng]Đơn VN-4-2023-58351 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0556978-000
Chủ đơn: GUANGZHOU KAIXUAN YONGSHENG GARMENTS CO., LTD.
[san qi; yi shu: nghệ thuật; mi za kia to: nghệ thuật Sanqi]Đơn VN-4-2023-58350 · nộp 18/12/2023
Chủ đơn: SANQI BEAUTY & HAIR CARE GOODS CO., LTD
SANQIĐơn VN-4-2023-58349 · nộp 18/12/2023
Chủ đơn: SANQI BEAUTY & HAIR CARE GOODS CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.