Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 686/2.717
HONEY ZIPĐơn VN-4-2025-55003 · nộp 08/01/2024
Chủ đơn: HANGZHOU SHENMEI BRAND MANAGEMENT CO., LTD.
BODY CHARM EXTRA PUREĐơn VN-4-2024-01107 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0557413-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA MỸ PHẨM TỰ NHIÊN
DYNAMO DELAYĐơn VN-4-2024-01089 · nộp 08/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Authentic Việt Nam
NHÀ THUỐC SỸ NGỌ SYNGOPHARMACYĐơn VN-4-2024-01086 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0633863-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh nhà thuốc Sỹ Ngọ
KCĐơn VN-4-2024-01074 · nộp 08/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Gangnam Beauty Academy
CAO AN ĐƯỜNG PHARMACEUĐơn VN-4-2024-01073 · nộp 08/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên L.A.P
nyewhiteĐơn VN-4-2024-01052 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0581103-000
Chủ đơn: GuangZhou Nyewhite E-commerce Co., LTD
HanGlamĐơn VN-4-2024-01034 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0572067-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Minh Phương
LeivyĐơn VN-4-2024-01016 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0618940-000
Chủ đơn: IVY BEAUTY CORPORATION SDN BHD
JumiNhungCaoĐơn VN-4-2024-01015 · nộp 08/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhung Cao
MedRepair [MI: gạo, BEI: côn trùng, ER: bạn]Đơn VN-4-2024-00914 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0553197-000
Chủ đơn: BLOOMAGE BIOTECHNOLOGY CORPORATION LIMITED
BIOHYALUX [RUN: trơn tru, BAI: trăm, YAN: màu sắc]Đơn VN-4-2024-00913 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0553198-000
Chủ đơn: BLOOMAGE BIOTECHNOLOGY CORPORATION LIMITED
KENLIGHTĐơn VN-4-2024-00910 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0553196-000
Chủ đơn: Hà Huy Sỹ
rẽ gelĐơn VN-4-2024-00908 · nộp 08/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xây dựng và thương mại An Khuê
BellyJuice TAG LINE YOUR HEREĐơn VN-4-2024-00883 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0628740-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Tú Anh

Bell GlobalĐơn VN-4-2024-00832 · nộp 08/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH BELL Đức
popĐơn VN-4-2024-00829 · nộp 08/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Tipi Global
amybonĐơn VN-4-2024-00816 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0569155-000
Chủ đơn: HOÀNG VĂN CHỨC
MoboĐơn VN-4-2024-00815 · nộp 05/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu Thái Quang Minh
Vi SopĐơn VN-4-2024-00814 · nộp 05/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh học Minh Dương
ARJ 9 Tỏa Hương Phong CáchĐơn VN-4-2024-00811 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0566776-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh ART 9
S D BARBER501Đơn VN-4-2024-00809 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0569154-000
Chủ đơn: BRAND501 Corp.
BESTWAYĐơn VN-4-2024-00797 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0554514-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh mỹ phẩm Anh Tú
BinBinĐơn VN-4-2024-00787 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0554517-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất & thương mại dịch vụ Sacom Việt Nam
ZumihaĐơn VN-4-2024-00774 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0559715-000
Chủ đơn: Trần Minh Phú
RamylaĐơn VN-4-2024-00773 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0559714-000
Chủ đơn: Trần Minh Phú
JI'MIĐơn VN-4-2024-00772 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0559713-000
Chủ đơn: Trần Minh Phú
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.