NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 562/2.719

  1. Mẫu nhãn RESSMAY
    RESSMAY

    Đơn VN-4-2024-35156 · nộp 29/07/2024 · văn bằng 4-0598132-000
    Chủ đơn: RESSMAY Biotech Co., Ltd

  2. Mẫu nhãn LUCK PLUS
    LUCK PLUS

    Đơn VN-4-2024-35146 · nộp 29/07/2024 · văn bằng 4-0598127-000
    Chủ đơn: Huijie Hu

  3. Mẫu nhãn BEERU
    BEERU

    Đơn VN-4-2024-35114 · nộp 29/07/2024 · văn bằng 4-0598119-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG SƠN

  4. Mẫu nhãn MAXKILO
    MAXKILO

    Đơn VN-4-2024-35050 · nộp 29/07/2024 · văn bằng 4-0598155-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Thùy Vân

  5. Mẫu nhãn Blauné
    Blauné

    Đơn VN-4-2024-35049 · nộp 29/07/2024 · văn bằng 4-0598154-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)

  6. Mẫu nhãn MOSLATE
    MOSLATE

    Đơn VN-4-2024-35045 · nộp 29/07/2024 · văn bằng 4-0598774-000
    Chủ đơn: Đỗ Danh Cảnh

  7. Mẫu nhãn BIOREJU
    BIOREJU

    Đơn VN-4-2024-35026 · nộp 29/07/2024 · văn bằng 4-0601027-000
    Chủ đơn: Ngô Thị Út Luân

  8. Mẫu nhãn A
    A

    Đơn VN-4-2024-35010 · nộp 29/07/2024 · văn bằng 4-0597706-000
    Chủ đơn: Natural (INT'L) Cosmetics Group Co., Limited

  9. Mẫu nhãn tunetune
    tunetune

    Đơn VN-4-2024-34983 · nộp 29/07/2024 · văn bằng 4-0598152-000
    Chủ đơn: BARNG KEE JUNG Corp.

  10. Mẫu nhãn ABI GREEN
    ABI GREEN

    Đơn VN-4-2024-34962 · nộp 29/07/2024 · văn bằng 4-0594059-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn ABI GREEN Việt Nam

  11. Mẫu nhãn Bell Đức Hafalife
    Bell Đức Hafalife

    Đơn VN-4-2024-34960 · nộp 29/07/2024 · văn bằng 4-0594382-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Bell Đức

  12. Mẫu nhãn AM-MAN
    AM-MAN

    Đơn VN-4-2024-34940 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0549901-000
    Chủ đơn: Trương Thị Luyến

  13. Mẫu nhãn AMIPLEX COSMETICS
    AMIPLEX COSMETICS

    Đơn VN-4-2024-34913 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0610271-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn An

  14. Mẫu nhãn Senness
    Senness

    Đơn VN-4-2024-34910 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0597789-000
    Chủ đơn: CHEN, CHU-HUNG

  15. Mẫu nhãn heart wood
    heart wood

    Đơn VN-4-2024-34892 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0620427-000
    Chủ đơn: Hui Zeng

  16. Mẫu nhãn Mona Lisa
    Mona Lisa

    Đơn VN-4-2024-34889 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0602415-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.