NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 557/2.719

  1. Mẫu nhãn ULUKA
    ULUKA

    Đơn VN-4-2024-36535 · nộp 06/08/2024
    Chủ đơn: Cosmo Beauty Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn DIXTOWA
    DIXTOWA

    Đơn VN-4-2024-36533 · nộp 06/08/2024 · văn bằng 4-0596824-000
    Chủ đơn: Cosmo Beauty Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn J C JOLI CEEL
    J C JOLI CEEL

    Đơn VN-4-2024-36478 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0588341-000
    Chủ đơn: Ngô Văn Pha

  4. Mẫu nhãn D O
    D O

    Đơn VN-4-2024-36472 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0597969-000
    Chủ đơn: DUSE COSMETICS (ZHEJIANG) CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn club de nuit Precieux
    club de nuit Precieux

    Đơn VN-4-2024-36471 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0598075-000
    Chủ đơn: STERLING PERFUMES INDUSTRIES (L.L.C.)

  6. Mẫu nhãn CiciSkin Aura
    CiciSkin Aura

    Đơn VN-4-2024-36466 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0641519-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CICI THƯỢNG ĐỈNH YẾN

  7. Mẫu nhãn Magic Control
    Magic Control

    Đơn VN-4-2024-36462 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0597571-000
    Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.

  8. Mẫu nhãn S C
    S C

    Đơn VN-4-2024-36444 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0594034-000
    Chủ đơn: Dịp Thín Phúc, Nguyễn Thị Luyến

  9. Mẫu nhãn SECOLUXE
    SECOLUXE

    Đơn VN-4-2024-36443 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0618042-000
    Chủ đơn: Dịp Thín Phúc, Nguyễn Thị Luyến

  10. Mẫu nhãn JEMA ROSE
    JEMA ROSE

    Đơn VN-4-2024-36409 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0597591-000
    Chủ đơn: JEMA ROSE SKINCARE LIMITED

  11. Mẫu nhãn 8+MINUTE
    8+MINUTE

    Đơn VN-4-2024-36408 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0597592-000
    Chủ đơn: JEMA ROSE SKINCARE LIMITED

  12. Mẫu nhãn b2v Butler to Vitality
    b2v Butler to Vitality

    Đơn VN-4-2024-36407 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0597593-000
    Chủ đơn: Guangzhou Macao valley biotechnology co., LTD

  13. Mẫu nhãn Rabia [RUI BI YA - tốt lành, hơn, ya]
    Rabia [RUI BI YA - tốt lành, hơn, ya]

    Đơn VN-4-2024-36405 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0597595-000
    Chủ đơn: Shi Xiaofang

  14. Mẫu nhãn SpringOrigin
    SpringOrigin

    Đơn VN-4-2024-36404 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0597596-000
    Chủ đơn: Li Run

  15. Mẫu nhãn SOPAMI
    SOPAMI

    Đơn VN-4-2024-36403 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0597597-000
    Chủ đơn: Li Run

  16. Mẫu nhãn OralCyberX
    OralCyberX

    Đơn VN-4-2024-36402 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0597598-000
    Chủ đơn: Li Run

  17. Mẫu nhãn NatureAmaze
    NatureAmaze

    Đơn VN-4-2024-36400 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0613139-000
    Chủ đơn: KOREA BLACKPOOL CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn GeneGuide
    GeneGuide

    Đơn VN-4-2024-36399 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0597599-000
    Chủ đơn: Li Run

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.