NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 550/2.719

  1. Mẫu nhãn inkobio
    inkobio

    Đơn VN-4-2024-38460 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0601416-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Quốc tế LNP

  2. Mẫu nhãn A NNA GROUP
    A NNA GROUP

    Đơn VN-4-2024-38447 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0597708-000
    Chủ đơn: Ngô Thị Thanh Nga

  3. Mẫu nhãn DAISY'S SECRET
    DAISY'S SECRET

    Đơn VN-4-2024-38443 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0629396-000
    Chủ đơn: Thiều Thị Thanh Dung

  4. Mẫu nhãn Jullien Day COSMETICS & BEAUTY
    Jullien Day COSMETICS & BEAUTY

    Đơn VN-4-2024-38374 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0599996-000
    Chủ đơn: Nguyễn Khánh Ly

  5. Mẫu nhãn JIMAX
    JIMAX

    Đơn VN-4-2024-38351 · nộp 15/08/2024
    Chủ đơn: Dương Văn Hoàng

  6. Mẫu nhãn FIMAX
    FIMAX

    Đơn VN-4-2024-38350 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0599999-000
    Chủ đơn: Dương Văn Hoàng

  7. Mẫu nhãn R R.E.A.L COSMETIC
    R R.E.A.L COSMETIC

    Đơn VN-4-2024-38328 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0606584-000
    Chủ đơn: HỢP TÁC XÃ HTX HÀ NỘI XANH

  8. Mẫu nhãn MAYSEEN
    MAYSEEN

    Đơn VN-4-2024-38278 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0600890-000
    Chủ đơn: SHENZHEN MEILIXIXI TECHNOLOGY COMPANY

  9. Mẫu nhãn DƯỢC LIỆU MP Vàng
    DƯỢC LIỆU MP Vàng

    Đơn VN-4-2024-38277 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0616932-000
    Chủ đơn: Nguyễn Minh Nhật

  10. Mẫu nhãn Romantica
    Romantica

    Đơn VN-4-2024-38205 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0605192-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG TIÊU DÙNG MASAN

  11. Mẫu nhãn Renda
    Renda

    Đơn VN-4-2024-38182 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0601282-000
    Chủ đơn: Renda new paper industry (Shanghai) Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn IDCC Care
    IDCC Care

    Đơn VN-4-2024-38161 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0633047-000
    Chủ đơn: Lancome (France) International Group Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn ReZuMo
    ReZuMo

    Đơn VN-4-2024-38157 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0601294-000
    Chủ đơn: DING, SHENG

  14. Mẫu nhãn Fairy Code
    Fairy Code

    Đơn VN-4-2024-38156 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0601293-000
    Chủ đơn: DING, SHENG

  15. Mẫu nhãn HOA MAY TRẮNG
    HOA MAY TRẮNG

    Đơn VN-4-2024-38148 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0601291-000
    Chủ đơn: Lâm Quốc Khánh

  16. Mẫu nhãn AEMILIUS
    AEMILIUS

    Đơn VN-4-2024-38139 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0606585-000
    Chủ đơn: Lê Mai Hoa

  17. Mẫu nhãn TONGGO
    TONGGO

    Đơn VN-4-2024-38137 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0601344-000
    Chủ đơn: Hantao Lin

  18. Mẫu nhãn ETERNAL TIME
    ETERNAL TIME

    Đơn VN-4-2024-38136 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0601343-000
    Chủ đơn: Guangdong Momo Cosmetics Co., Ltd

  19. Mẫu nhãn Lucky Ace
    Lucky Ace

    Đơn VN-4-2024-38130 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0601340-000
    Chủ đơn: Guangzhou Dongzhihefang Trading Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.