Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 499/2.719


Fama Gold ĐNEE Baby Plus+Đơn VN-4-2024-51590 · nộp 28/10/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Fama Gold
DionyĐơn VN-4-2024-51572 · nộp 28/10/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT M&T
VIỆT NHẬT GBN VNĐơn VN-4-2024-51560 · nộp 28/10/2024 · văn bằng 4-0614053-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ST Toàn Cầu
BIOGBNĐơn VN-4-2024-51559 · nộp 28/10/2024 · văn bằng 4-0603801-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ST Toàn Cầu
CleanĐơn VN-4-2024-51553 · nộp 28/10/2024 · văn bằng 4-0603820-000
Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Trung
REACH FARĐơn VN-4-2024-40814 · nộp 26/10/2024 · văn bằng 4-0607443-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HAI ANH EM DƯƠNG DŨNG
Bity CeuticalsĐơn VN-4-2024-28957 · nộp 26/10/2024 · văn bằng 4-0592621-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm BITYCEUTICALS
SUN-FLOWER Giải pháp tối tưu cho người nội trợ thông minhĐơn VN-4-2024-51534 · nộp 25/10/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thiên An
UPMAKEĐơn VN-4-2024-51523 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0603821-000
Chủ đơn: MADSQUARE INC.
AMDMGĐơn VN-4-2024-51514 · nộp 25/10/2024
Chủ đơn: Guangzhou Shunsheng Building Materials Leasing Co., Ltd.
facetologyĐơn VN-4-2024-51511 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0607075-000
Chủ đơn: Chen Zebin
THE FACE SHOP vitamin lip sleeping maskĐơn VN-4-2024-51481 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0620446-000
Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.
nareaĐơn VN-4-2024-51475 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0615965-000
Chủ đơn: TĂNG THỊ THÙY TRANG
KIRALABOĐơn VN-4-2024-51473 · nộp 25/10/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HSB JAPAN VIỆT NAM
KIRA LABOĐơn VN-4-2024-51472 · nộp 25/10/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HSB JAPAN VIỆT NAM
ANDYBEARĐơn VN-4-2024-51443 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0605403-000
Chủ đơn: Shengchu Lian
Eco FreudeĐơn VN-4-2024-51440 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0606637-000
Chủ đơn: Henan English School Trade Co., Ltd.
Yrfevces[Yi Fu Fei - anh ấy, hoa sen, vợ lẽ]Đơn VN-4-2024-51437 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0605401-000
Chủ đơn: Guangzhou Monseed Network Technology Co., Ltd
IUMĐơn VN-4-2024-51435 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0605100-000
Chủ đơn: Zhongshan Hanni Trading Co., Ltd.
PALAĐơn VN-4-2024-51434 · nộp 25/10/2024
Chủ đơn: Zhongshan Hanni Trading Co., Ltd.
FZC.NAILĐơn VN-4-2024-51431 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0606667-000
Chủ đơn: Guangzhou Fengzicai Cosmetics Co.,Ltd
HOÀNG HẢIĐơn VN-4-2024-51428 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0650952-000
Chủ đơn: Lê Công Hải
BLACK PAW [Hei, đen - Zhua, chân của động vật]Đơn VN-4-2024-51413 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0603840-000
Chủ đơn: Zhu Liang
PARADIS DES SENSĐơn VN-4-2024-51407 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0603874-000
Chủ đơn: Arcadie De Niche SAS
ScentologiaĐơn VN-4-2024-51406 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0603875-000
Chủ đơn: Arcadie De Niche SAS
nissuiĐơn VN-4-2024-51398 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0603880-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NISSUI (also trading as Nissui Corporation)
VIETSCENTĐơn VN-4-2024-51397 · nộp 25/10/2024 · văn bằng 4-0603881-000
Chủ đơn: Hồ Lê Quý
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.