Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 322/2.717
NATURAVIKAĐơn VN-4-2025-32436 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0629284-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KAKA VIỆT NAM
AĐơn VN-4-2025-32421 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0638457-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
YIK VOLENĐơn VN-4-2025-32410 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0629275-000
Chủ đơn: Shenzhen Weiwei Technology Co., Ltd
VINFMĐơn VN-4-2025-32409 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0629274-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Tập Đoàn Y học Gia đình Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-32408 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0629273-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Tập Đoàn Y học Gia đình Việt Nam
HATĐơn VN-4-2025-32402 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0629269-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển và thương mại HAT
NINNESTĐơn VN-4-2025-32395 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0647068-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Dược
7KANĐơn VN-4-2025-32383 · nộp 04/07/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHÚC MINH KHANG HP
LD 26 Premium & ProfessionalĐơn VN-4-2025-32375 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0639353-000
Chủ đơn: LÊ MINH ĐỨC
LABIANCE The Lab of RadianceĐơn VN-4-2025-32372 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0654749-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM GREENLIFE
NOTE'CODEĐơn VN-4-2025-32371 · nộp 04/07/2025
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ HOÀNG YẾN
LUNATHAO COSMETICS & ACCESSORIESĐơn VN-4-2025-32349 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0643837-000
Chủ đơn: Đào Văn Thanh
BẮP KIMOCHIĐơn VN-4-2025-32336 · nộp 04/07/2025
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH NGÔ HÙNG VĂN
TNCHEMICALSĐơn VN-4-2025-32323 · nộp 04/07/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất TN Việt Nam
Tinh Nguyệt ViệtĐơn VN-4-2025-32318 · nộp 04/07/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH Tinh Nguyên Việt
LA LU MYĐơn VN-4-2025-32289 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0643417-000
Chủ đơn: Công ty TNHH La Lu My
Akino jpĐơn VN-4-2025-32288 · nộp 04/07/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH Sinh Việt
AKINOĐơn VN-4-2025-32287 · nộp 04/07/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH Sinh Việt
M NATURALĐơn VN-4-2025-32280 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0646712-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH LUMIA BEAUTY HOLDINGS
S TWO BOYSĐơn VN-4-2025-32270 · nộp 04/07/2025 · văn bằng 4-0632075-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Two Boys Academy
HƯƠNG RỪNG HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆPĐơn VN-4-2025-32266 · nộp 03/07/2025
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN TUẤN
BOoMESHĐơn VN-4-2025-32250 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0629262-000
Chủ đơn: CHO SUNG AH
DRACULAĐơn VN-4-2025-32238 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0629261-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÁN PHONG
CaiGaiBaiĐơn VN-4-2025-32217 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0643418-000
Chủ đơn: LI YANPING
DEOGLAĐơn VN-4-2025-32212 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0625279-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÁN PHONG
PUPPYGOĐơn VN-4-2025-32209 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0632062-000
Chủ đơn: Guangdong Quaker Daily Chemical Co., LTD
RUKENĐơn VN-4-2025-32202 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0625281-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÁN PHONG
TríainaĐơn VN-4-2025-32201 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0625282-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÁN PHONG
DaijobuĐơn VN-4-2025-32200 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0625283-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÁN PHONG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.