NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.701/2.719

  1. Mẫu nhãn IMMAC
    IMMAC

    Đơn VN-4-1992-06632 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006043-000
    Chủ đơn: RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LIMITED

  2. Mẫu nhãn STERADENT
    STERADENT

    Đơn VN-4-1992-06622 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005965-000
    Chủ đơn: RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LTD

  3. Mẫu nhãn DETTOX
    DETTOX

    Đơn VN-4-1992-06610 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005953-000
    Chủ đơn: RECKITT & COLMAN (OVERSEAS) LIMITED

  4. Mẫu nhãn RITZO DESIGNA
    RITZO DESIGNA

    Đơn VN-4-1992-06583 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006520-000
    Chủ đơn: WAY COMPANY PTE LTD, WAY COMPANY PTE LTD(SG)

  5. Mẫu nhãn GLORIN
    GLORIN

    Đơn VN-4-1992-06582 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005934-000
    Chủ đơn: WAY COMPANY PTE LTD, WAY COMPANY PTE LTD(SG)

  6. Mẫu nhãn LAURENCE
    LAURENCE

    Đơn VN-4-1992-06544 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006015-000
    Chủ đơn: BLANCHE NEIGE ENTERPRISE CO., LTD

  7. Mẫu nhãn Fendi
    Fendi

    Đơn VN-4-1992-07232 · nộp 13/03/1992 · văn bằng 4-0004827-000
    Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Nga

  8. Mẫu nhãn UM Uyên My
    UM Uyên My

    Đơn VN-4-1992-06427 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005010-000
    Chủ đơn: Cơ sở Uyên My

  9. Mẫu nhãn LIZ CLAIBORNE
    LIZ CLAIBORNE

    Đơn VN-4-1992-06413 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005834-000
    Chủ đơn: L.C. LICENSING, INC

  10. Mẫu nhãn LIZ CLAIBORNE
    LIZ CLAIBORNE

    Đơn VN-4-1992-06412 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005833-000
    Chủ đơn: L.C. LICENSING, INC

  11. Mẫu nhãn CLAIBORNE
    CLAIBORNE

    Đơn VN-4-1992-06407 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005828-000
    Chủ đơn: L.C. LICENSING, INC

  12. Mẫu nhãn GILLETTE
    GILLETTE

    Đơn VN-4-1992-06399 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0024905-000
    Chủ đơn: The Gillette Company

  13. Mẫu nhãn GOLDEN MOUNTAIN
    GOLDEN MOUNTAIN

    Đơn VN-4-1992-06326 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0004941-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Kim Sơn

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.