Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.679/2.717
PALMOLIVEĐơn VN-4-1993-14709 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012203-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
COLGATE TOTALĐơn VN-4-1993-14708 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012268-000
Chủ đơn: COLGATE- PALMOLIVE COMPANY
PROTEXĐơn VN-4-1993-14707 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0018889-000
Chủ đơn: Colgate-Palmolive Company
SUAVEĐơn VN-4-1993-14688 · nộp 24/07/1993 · văn bằng 4-0017481-000
Chủ đơn: HELENE CURTIS, INC. (DELAWARE).(US), HELENE CURTIS, INC.(US), Conopco, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14665 · nộp 22/07/1993 · văn bằng 4-0012263-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp Hoá chất Quảng Ngãi
Sông Cấm SC TP Hải PhòngĐơn VN-4-1993-14647 · nộp 21/07/1993 · văn bằng 4-0012447-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Hoá phẩm Sông Cấm(VN), Công ty Cổ phần Hóa phẩm Sông Cấm
JEAN MICHELLEĐơn VN-4-1993-14640 · nộp 21/07/1993 · văn bằng 4-0012254-000
Chủ đơn: METRO COSMETICS INDUSTRY COMPANY
SALON SELECTIVESĐơn VN-4-1993-14636 · nộp 21/07/1993 · văn bằng 4-0012446-000
Chủ đơn: HELENE CURTIS, INC.(US), HELENE CURTIS, INC (DELAWARE)
QUANTUMĐơn VN-4-1993-14635 · nộp 21/07/1993 · văn bằng 4-0012445-000
Chủ đơn: HELENE CURTIS, INC.(US), Henkel Corporation
Helene CurtisĐơn VN-4-1993-14633 · nộp 21/07/1993 · văn bằng 4-0012916-000
Chủ đơn: HELENE CURTIS, INC. (DELAWARE)
DEGREEĐơn VN-4-1993-14632 · nộp 21/07/1993 · văn bằng 4-0012252-000
Chủ đơn: HELENE CURTIS, INC., (DELAWARE)(US), HELENE CURTIS, INC.(US), Conopco, Inc.
CHIUMIENĐơn VN-4-1993-14620 · nộp 20/07/1993 · văn bằng 4-0012189-000
Chủ đơn: CHIU MIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.
HERBALIFEĐơn VN-4-1993-14536 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012124-000
Chủ đơn: HERBALIFE INTERNATIONAL, INC(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.
HERBALIFEĐơn VN-4-1993-14535 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012123-000
Chủ đơn: HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14525 · nộp 14/07/1993 · văn bằng 4-0019458-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngô Triều Hưng
X 14Đơn VN-4-1993-14524 · nộp 14/07/1993 · văn bằng 4-0017736-000
Chủ đơn: HPD LABORATORIES, INC.(US), HPD LABORATORIES, INC., BLOCK DRUG COMPANY, INC.(US)
ECOLAB SOLID POWERĐơn VN-4-1993-14492 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012107-000
Chủ đơn: ECOLAB USA INC., ECOLAB INC.(US), ECOLAB USA INC.(US)
CUGGI GGĐơn VN-4-1993-14483 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012027-000
Chủ đơn: CUGGI CO., LTD.
NATURES FAMILYĐơn VN-4-1993-14482 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012053-000
Chủ đơn: DEP CORPORATION(US), HENKEL CORPORATION, SCHWARZKOPF & DEP, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14430 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011992-000
Chủ đơn: SHULTON, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14429 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011991-000
Chủ đơn: SHULTON, INC.
REVLONĐơn VN-4-1993-14428 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011990-000
Chủ đơn: Revlon Consumer Products LLC
OIL ULAN HYDRO OF GELĐơn VN-4-1993-14420 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0012002-000
Chủ đơn: RICHARDSON - VICKS INC(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
OIL ULANĐơn VN-4-1993-14417 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011981-000
Chủ đơn: RICHARDSON - VICKS INC.(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14416 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011980-000
Chủ đơn: RICHARDSON - VICKS INC.(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
VIDAL SASSOONĐơn VN-4-1993-14415 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011979-000
Chủ đơn: RICHARDSON - VICKS INC.(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
VIDAL SASSOON ULTRA CAREĐơn VN-4-1993-14413 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0012866-000
Chủ đơn: RICHARDSON - VICKS INC(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
MR CLEANĐơn VN-4-1993-14400 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011970-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
SAFEGUARDĐơn VN-4-1993-14395 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011967-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
PRELLĐơn VN-4-1993-14393 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011998-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY(US), PRESTIGE BRANDS INTERNATIONAL, INC.(US), PRESTIGE BRANDS INTERNATIONAL, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.