NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.671/2.719

  1. Mẫu nhãn [Ida rabo]
    [Ida rabo]

    Đơn VN-4-1994-19619 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0022140-000
    Chủ đơn: IDA LABORATORIES CO., LTD

  2. Mẫu nhãn FLYNOW
    FLYNOW

    Đơn VN-4-1994-19545 · nộp 22/08/1994 · văn bằng 4-0016382-000
    Chủ đơn: CRC CREATION CO., LTD

  3. Mẫu nhãn Nhựt
    Nhựt

    Đơn VN-4-1994-19507 · nộp 17/08/1994 · văn bằng 4-0017507-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Nhựt.

  4. Mẫu nhãn VITASOMES
    VITASOMES

    Đơn VN-4-1994-19501 · nộp 17/08/1994 · văn bằng 4-0016161-000
    Chủ đơn: JOH. A. BENCKISER GMBH

  5. Mẫu nhãn RITA
    RITA

    Đơn VN-4-1994-19462 · nộp 13/08/1994 · văn bằng 4-0016126-000
    Chủ đơn: Công ty mỹ phẩm Pháp- Mỹ (TNHH) FRABE CO. LTD

  6. Mẫu nhãn OSCAR
    OSCAR

    Đơn VN-4-1994-19461 · nộp 13/08/1994 · văn bằng 4-0016064-000
    Chủ đơn: Công ty mỹ phẩm Pháp - Mỹ (TNHH) FRABE CO., LTD

  7. Mẫu nhãn VN-4-1994-19457
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-19457 · nộp 13/08/1994 · văn bằng 4-0016125-000
    Chủ đơn: Blanche Neige Enterprise Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn YEOU TAY
    YEOU TAY

    Đơn VN-4-1994-19444 · nộp 11/08/1994 · văn bằng 4-0015960-000
    Chủ đơn: YEOU TAY CHEMICAL ENTERPRISE CO., LTD

  9. Mẫu nhãn CARING
    CARING

    Đơn VN-4-1994-19415 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0020361-000
    Chủ đơn: P. C. L. CO., LTD

  10. Mẫu nhãn VN-4-1994-19414
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-19414 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016081-000
    Chủ đơn: P. C. L. CO., LTD

  11. Mẫu nhãn JUST MODERN
    JUST MODERN

    Đơn VN-4-1994-19413 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016080-000
    Chủ đơn: P. C. L. CO., LTD

  12. Mẫu nhãn J
    J

    Đơn VN-4-1994-19412 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016118-000
    Chủ đơn: P.C.L.CO., LTD

  13. Mẫu nhãn AILY
    AILY

    Đơn VN-4-1994-19410 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016375-000
    Chủ đơn: P.C.L.CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn EQ
    EQ

    Đơn VN-4-1994-19386 · nộp 09/08/1994 · văn bằng 4-0016055-000
    Chủ đơn: GOODMAID CHEMICALS CORPORATION SDN, BHD.

  15. Mẫu nhãn CLEARDENT
    CLEARDENT

    Đơn VN-4-1994-19342 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016033-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  16. Mẫu nhãn QUICKLE
    QUICKLE

    Đơn VN-4-1994-19341 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016020-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  17. Mẫu nhãn MYPET
    MYPET

    Đơn VN-4-1994-19338 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016019-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  18. Mẫu nhãn HUMMING
    HUMMING

    Đơn VN-4-1994-19337 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016018-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  19. Mẫu nhãn MORE
    MORE

    Đơn VN-4-1994-19335 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016949-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  20. Mẫu nhãn CHERINA
    CHERINA

    Đơn VN-4-1994-19334 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016017-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  21. Mẫu nhãn EXCELLIN
    EXCELLIN

    Đơn VN-4-1994-19333 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016351-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  22. Mẫu nhãn ARTAGE
    ARTAGE

    Đơn VN-4-1994-19331 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016016-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  23. Mẫu nhãn CAPE
    CAPE

    Đơn VN-4-1994-19330 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016015-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  24. Mẫu nhãn ROUAGE
    ROUAGE

    Đơn VN-4-1994-19329 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016014-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  25. Mẫu nhãn BLAUNE'
    BLAUNE'

    Đơn VN-4-1994-19328 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016013-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  26. Mẫu nhãn LIESE
    LIESE

    Đơn VN-4-1994-19327 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016012-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  27. Mẫu nhãn A AROCIA
    A AROCIA

    Đơn VN-4-1994-19318 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016008-000
    Chủ đơn: A & P UNICO LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.