Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.629/2.719
pH 5.5Đơn VN-4-1998-37756 · nộp 25/03/1998 · văn bằng 4-0036816-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
JOHNSON'S PURE ESSENTIALSĐơn VN-4-1998-37755 · nộp 25/03/1998 · văn bằng 4-0035972-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
PURE ESSENTIALSĐơn VN-4-1998-37753 · nộp 25/03/1998 · văn bằng 4-0049909-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
BONKAĐơn VN-4-1998-37745 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0033177-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37734 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0033299-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
STRIDEĐơn VN-4-1998-37719 · nộp 23/03/1998 · văn bằng 4-0033700-000
Chủ đơn: JOHNSONDIVERSEY, INC.(US), Diversey, Inc., S.C.JOHNSON COMMERCIAL MARKETS, INC.(US)
EZE WASH & SHINEĐơn VN-4-1998-37691 · nộp 20/03/1998 · văn bằng 4-0031252-000
Chủ đơn: WAKE JAPE MARKETING SDN. BHD. (COMPANY NO. 432321-W)(MY), JAPE & EZE SDN. BHD.
J-WAXĐơn VN-4-1998-37686 · nộp 20/03/1998 · văn bằng 4-0037699-000
Chủ đơn: S.C. JOHNSON & SON, INC.
PLEDGEĐơn VN-4-1998-37684 · nộp 20/03/1998 · văn bằng 4-0038003-000
Chủ đơn: S.C. JOHNSON & SON, INC.
Lưu Hiệp Thành AAA Hiệu La Hán Giáng longĐơn VN-4-1998-37683 · nộp 19/03/1998 · văn bằng 4-0031193-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Hiệp Thành AAA
BC Ng HOANG VAN THANHĐơn VN-4-1998-37664 · nộp 18/03/1998 · văn bằng 4-0032155-000
Chủ đơn: NG BOON CHING
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37633 · nộp 14/03/1998 · văn bằng 4-0031079-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
PURE ESSENTIALSĐơn VN-4-1998-37632 · nộp 14/03/1998 · văn bằng 4-0048358-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
PALMOLIVE BOTANICALSĐơn VN-4-1998-37550 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0032429-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
HAFAĐơn VN-4-1998-37526 · nộp 05/03/1998 · văn bằng 4-0030892-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hóa mỹ phẩm DASCO, Công ty DASCO(VN), Xí nghiệp Sản xuất Hóa mỹ phẩm DASCO(VN)
SOFAĐơn VN-4-1998-37525 · nộp 05/03/1998 · văn bằng 4-0030891-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hóa mỹ phẩm DASCO, Công ty DASCO(VN), Xí nghiệp Sản xuất Hóa mỹ phẩm DASCO(VN)
APPĐơn VN-4-1998-37517 · nộp 04/03/1998 · văn bằng 4-0030957-000
Chủ đơn: PT. PURINUSA EKAPERSADA, APP (TM) LTD.(MU)
AderansĐơn VN-4-1998-37500 · nộp 03/03/1998 · văn bằng 4-0032611-000
Chủ đơn: Aderans Company Limited
C JIA SHI THI GIAĐơn VN-4-1998-37487 · nộp 28/02/1998 · văn bằng 4-0032390-000
Chủ đơn: LAM SOON (M) BHD(MY), LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37445 · nộp 25/02/1998 · văn bằng 4-0035932-000
Chủ đơn: Cơ sở Bảo Phú
LxifaĐơn VN-4-1998-37434 · nộp 25/02/1998 · văn bằng 4-0032125-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Cơ giới Nông Nghiệp
MAXIGENĐơn VN-4-1998-37427 · nộp 25/02/1998 · văn bằng 4-0031133-000
Chủ đơn: UNILERVER N.V.
WITCOĐơn VN-4-1998-37409 · nộp 23/02/1998 · văn bằng 4-0031076-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất, Thương mại và Vận tải Mỹ Hảo
ENRICHĐơn VN-4-1998-37388 · nộp 19/02/1998 · văn bằng 4-0034910-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
PanOxylĐơn VN-4-1998-37370 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0031456-000
Chủ đơn: STIEFEL LABORATORIES, INC.
LUMENEĐơn VN-4-1998-37369 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0031455-000
Chủ đơn: NOIRO OY(FI), Lumene Oy, ORION CORPORATION(FI), Lumene Oy(FI), LUMENE INTERMEDIATE HOLDING OY(FI), LUMENE OY (business ID 2443706-3)(FI)
HERBINAĐơn VN-4-1998-37368 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0031454-000
Chủ đơn: NOIRO OY(FI), ORION CORPORATION(FI), Lumene Oy(FI), BERNER OSAKEYHTIO
STIEFEL SĐơn VN-4-1998-37344 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0031453-000
Chủ đơn: STIEFEL LABORATORIES, INC. (a Delaware Corporation)(US), STIEFEL LABORATORIES, INC.(US), STIEFEL LABORATORIES, INC. (a Delaware Corporation)
ettusaisĐơn VN-4-1998-37343 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0031452-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
