NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.603/2.719

  1. Mẫu nhãn GISSY
    GISSY

    Đơn VN-4-2001-00738 · nộp 21/02/2001 · văn bằng 4-0042333-000
    Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Lan(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm Kim Du

  2. Mẫu nhãn THAI LE
    THAI LE

    Đơn VN-4-2001-00709 · nộp 19/02/2001 · văn bằng 4-0042275-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp

  3. Mẫu nhãn MANY
    MANY

    Đơn VN-4-2001-00667 · nộp 15/02/2001 · văn bằng 4-0042734-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt mỹ phẩm Hòa Đồng

  4. Mẫu nhãn DAE SONG
    DAE SONG

    Đơn VN-4-2001-00655 · nộp 15/02/2001 · văn bằng 4-0041106-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thành Tâm

  5. Mẫu nhãn TIARA POP COUNTRY
    TIARA POP COUNTRY

    Đơn VN-4-2001-00556 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0049907-000
    Chủ đơn: NARAK - TIARA CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn STREAM
    STREAM

    Đơn VN-4-2001-00553 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040749-000
    Chủ đơn: NIPPON MENARD COSMETIC CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn AWAKE
    AWAKE

    Đơn VN-4-2001-00551 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0049715-000
    Chủ đơn: TARTE, INC.

  8. Mẫu nhãn KOSé WHITE
    KOSé WHITE

    Đơn VN-4-2001-00550 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0042940-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  9. Mẫu nhãn KOSé WHITENING SOLUTION
    KOSé WHITENING SOLUTION

    Đơn VN-4-2001-00549 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040830-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  10. Mẫu nhãn JUNKISUI
    JUNKISUI

    Đơn VN-4-2001-00545 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040829-000
    Chủ đơn: KOSÉ Holdings Corporation

  11. Mẫu nhãn SEIKISHO
    SEIKISHO

    Đơn VN-4-2001-00544 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040828-000
    Chủ đơn: KOSÉ Holdings Corporation

  12. Mẫu nhãn RUTINA ALL - BALANCER
    RUTINA ALL - BALANCER

    Đơn VN-4-2001-00543 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040827-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  13. Mẫu nhãn RUTINA ICE SQUASH
    RUTINA ICE SQUASH

    Đơn VN-4-2001-00542 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040810-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  14. Mẫu nhãn RUTINA PURE WHITE
    RUTINA PURE WHITE

    Đơn VN-4-2001-00541 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040809-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  15. Mẫu nhãn RUTINA PERFECT FINISH
    RUTINA PERFECT FINISH

    Đơn VN-4-2001-00540 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040808-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  16. Mẫu nhãn deuxseize luminous
    deuxseize luminous

    Đơn VN-4-2001-00539 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040807-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  17. Mẫu nhãn Visée
    Visée

    Đơn VN-4-2001-00538 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040826-000
    Chủ đơn: KOSÉ Holdings Corporation

  18. Mẫu nhãn GRANDAINE
    GRANDAINE

    Đơn VN-4-2001-00537 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040806-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  19. Mẫu nhãn RUTINA
    RUTINA

    Đơn VN-4-2001-00536 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040805-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  20. Mẫu nhãn deuxseize
    deuxseize

    Đơn VN-4-2001-00535 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040804-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  21. Mẫu nhãn PIXEL
    PIXEL

    Đơn VN-4-2001-00534 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040825-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  22. Mẫu nhãn RUTINA VITAL FORCE
    RUTINA VITAL FORCE

    Đơn VN-4-2001-00533 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040824-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  23. Mẫu nhãn HYDRO TOUCH FOUNDATION
    HYDRO TOUCH FOUNDATION

    Đơn VN-4-2001-00532 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040803-000
    Chủ đơn: Kosé Corporation

  24. Mẫu nhãn SERUM UN-SIGN
    SERUM UN-SIGN

    Đơn VN-4-2001-00530 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0041461-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  25. Mẫu nhãn GOOD LOOK WAYCO
    GOOD LOOK WAYCO

    Đơn VN-4-2001-00499 · nộp 06/02/2001 · văn bằng 4-0041245-000
    Chủ đơn: WAY COMPANY PTE LTD.(SG), WAY COMPANY PTE LTD.

  26. Mẫu nhãn BATH & BODY WORKS
    BATH & BODY WORKS

    Đơn VN-4-2001-00470 · nộp 05/02/2001 · văn bằng 4-0049704-000
    Chủ đơn: BATHCO, INC.

  27. Mẫu nhãn DASH
    DASH

    Đơn VN-4-2001-00432 · nộp 01/02/2001 · văn bằng 4-0043574-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.