Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.544/2.719
ALGAMILĐơn VN-4-2004-04654 · nộp 18/05/2004 · văn bằng 4-0066266-000
Chủ đơn: Cơ sở LANA
HANDSEPĐơn VN-4-2004-04653 · nộp 18/05/2004 · văn bằng 4-0066597-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh mỹ phẩm LANA
NOBILISĐơn VN-4-2004-04652 · nộp 18/05/2004 · văn bằng 4-0066596-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh mỹ phẩm LANA
HOA LINHĐơn VN-4-2004-03961 · nộp 18/05/2004 · văn bằng 4-0064778-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Linh
OLYMPIAĐơn VN-4-2004-04570 · nộp 17/05/2004
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Hoá thực phẩm và Mỹ phẩm Việt Nam
CFC GROUP OLYMPIA PEAKĐơn VN-4-2004-04569 · nộp 17/05/2004 · văn bằng 4-0073638-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Hoá thực phẩm và Mỹ phẩm Việt Nam
SUNFINEĐơn VN-4-2004-04560 · nộp 17/05/2004
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân hóa chất Phương Nga
SURE LIGHTĐơn VN-4-2004-04559 · nộp 17/05/2004
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân hóa chất Phương Nga
Nước Rửa Chén LEVA Hương Chanh Dish Washing liquid Lemon FreshĐơn VN-4-2004-04545 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0065655-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hóa phẩm gia dụng Lê Va
HAIMAĐơn VN-4-2004-04539 · nộp 14/05/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Lữ Gia
LOTUSĐơn VN-4-2004-04514 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0067100-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thảo Minh
BAFANEEĐơn VN-4-2004-04496 · nộp 13/05/2004 · văn bằng 4-0066621-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Bạch Lan (BL,PTE.)
WALEXĐơn VN-4-2004-03758 · nộp 13/05/2004 · văn bằng 4-0066134-000
Chủ đơn: Lohmann Haas Pharmaceuticals (China) Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-04412 · nộp 12/05/2004 · văn bằng 4-0172477-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Lan
HANDOĐơn VN-4-2004-04366 · nộp 11/05/2004 · văn bằng 4-0068795-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn hóa sinh Hà Nội
EMAX NSPĐơn VN-4-2004-04314 · nộp 10/05/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Nam Sơn
ACUVUE CLEARĐơn VN-4-2004-04290 · nộp 10/05/2004 · văn bằng 4-0070940-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
SUNKISSĐơn VN-4-2004-04286 · nộp 10/05/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Liên hiệp Ti Tan
MARY KAY PRIVATESPACOLLECTIONĐơn VN-4-2004-04262 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069493-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY MKSIGNATUREĐơn VN-4-2004-04261 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069492-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY MKĐơn VN-4-2004-04260 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069491-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY LUMINEYESĐơn VN-4-2004-04259 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069490-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY EMBRACEHARMONYĐơn VN-4-2004-04258 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069489-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY EMBRACEROMANCEĐơn VN-4-2004-04257 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069488-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY ELIGEĐơn VN-4-2004-04256 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069487-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
VELOCITYĐơn VN-4-2004-04255 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069486-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
TIMEWISEĐơn VN-4-2004-04254 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069485-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
SATIN HANDSĐơn VN-4-2004-04253 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069484-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
JOURNEYĐơn VN-4-2004-04252 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069483-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
EYESICLESĐơn VN-4-2004-04251 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069251-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.