NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.541/2.717

  1. Mẫu nhãn N R
    N R

    Đơn VN-4-2004-05516 · nộp 08/06/2004 · văn bằng 4-0070855-000
    Chủ đơn: N. RANGA RAO & SONS PRIVATE LIMITED, N. RANGA RAO & SONS(IN)

  2. Mẫu nhãn RHYTHM
    RHYTHM

    Đơn VN-4-2004-05515 · nộp 08/06/2004 · văn bằng 4-0070854-000
    Chủ đơn: N. RANGA RAO & SONS PRIVATE LIMITED, N. RANGA RAO & SONS(IN)

  3. Mẫu nhãn HAPPY BATH
    HAPPY BATH

    Đơn VN-4-2004-05452 · nộp 07/06/2004 · văn bằng 4-0070487-000
    Chủ đơn: Amorepacific Corporation (KR), Amorepacific Corporation

  4. Mẫu nhãn ARKENMART
    ARKENMART

    Đơn VN-4-2004-05408 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0067974-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại Kim Bảo

  5. Mẫu nhãn SCODD
    SCODD

    Đơn VN-4-2004-05382 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0068710-000
    Chủ đơn: Cinnamic Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn PAPILIO
    PAPILIO

    Đơn VN-4-2004-05351 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0067924-000
    Chủ đơn: PIAS CORP.

  7. Mẫu nhãn MIA
    MIA

    Đơn VN-4-2004-05350 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0067923-000
    Chủ đơn: PIAS CORP.

  8. Mẫu nhãn EXTAGE
    EXTAGE

    Đơn VN-4-2004-05348 · nộp 03/06/2004
    Chủ đơn: PIAS CORP.

  9. Mẫu nhãn ANGELHEART
    ANGELHEART

    Đơn VN-4-2004-05261 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0068656-000
    Chủ đơn: AMAZYOU PLANNING CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn XPERELLE
    XPERELLE

    Đơn VN-4-2004-05240 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0071748-000
    Chủ đơn: Amos Professional Corporation

  11. Mẫu nhãn LIVEGAIN
    LIVEGAIN

    Đơn VN-4-2004-05238 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0068568-000
    Chủ đơn: SAEHAN COSMETICS LTD.

  12. Mẫu nhãn COLORSHOW QUICK 7
    COLORSHOW QUICK 7

    Đơn VN-4-2004-05237 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0069968-000
    Chủ đơn: YEJIN COSMETICS LTD.

  13. Mẫu nhãn SUNLIGHT
    SUNLIGHT

    Đơn VN-4-2004-04975 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0067737-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  14. Mẫu nhãn VIM SUNLIGHT
    VIM SUNLIGHT

    Đơn VN-4-2004-04974 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0067736-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  15. Mẫu nhãn VN-4-2004-04973
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-04973 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0068602-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  16. Mẫu nhãn KIM NGA CREAM VITAMIN E KEM TRắNG DA H&P CO
    KIM NGA CREAM VITAMIN E KEM TRắNG DA H&P CO

    Đơn VN-4-2004-04937 · nộp 24/05/2004 · văn bằng 4-0067803-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.