NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.525/2.717

  1. Mẫu nhãn CHĂM SóC DA
    CHĂM SóC DA

    Đơn VN-4-2005-00526 · nộp 14/01/2005 · văn bằng 4-0075331-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Bảo Lâm

  2. Mẫu nhãn VISO BRIGHT WHITE
    VISO BRIGHT WHITE

    Đơn VN-4-2005-00381 · nộp 11/01/2005 · văn bằng 4-0073164-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  3. Mẫu nhãn VISO Trắng sáng
    VISO Trắng sáng

    Đơn VN-4-2005-00380 · nộp 11/01/2005 · văn bằng 4-0073252-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  4. Mẫu nhãn VN-4-2005-00379
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-00379 · nộp 11/01/2005 · văn bằng 4-0073254-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  5. Mẫu nhãn B BLUE SEA EAU DE PARFUM
    B BLUE SEA EAU DE PARFUM

    Đơn VN-4-2005-00376 · nộp 11/01/2005 · văn bằng 4-0072829-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Đại Dương

  6. Mẫu nhãn Hồng Đào Rose Flower
    Hồng Đào Rose Flower

    Đơn VN-4-2005-00375 · nộp 11/01/2005 · văn bằng 4-0072789-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tú Anh

  7. Mẫu nhãn ASEMIC
    ASEMIC

    Đơn VN-4-2005-00374 · nộp 11/01/2005 · văn bằng 4-0072788-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Thành Duy

  8. Mẫu nhãn COLOUR ZONE
    COLOUR ZONE

    Đơn VN-4-2005-00297 · nộp 10/01/2005 · văn bằng 4-0073759-000
    Chủ đơn: ASSET GLOBAL PROFITS LIMITED

  9. Mẫu nhãn VN-4-2005-00295
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-00295 · nộp 10/01/2005 · văn bằng 4-0074329-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

  10. Mẫu nhãn CARS
    CARS

    Đơn VN-4-2005-00257 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074964-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  11. Mẫu nhãn DRAGON HORSE
    DRAGON HORSE

    Đơn VN-4-2005-00241 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0075765-000
    Chủ đơn: CHYUAN SHINN ENTERPRISE CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn BELLAGAZ
    BELLAGAZ

    Đơn VN-4-2004-06351 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0075719-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Khánh

  13. Mẫu nhãn Tiến Thành
    Tiến Thành

    Đơn VN-4-2005-00153 · nộp 06/01/2005 · văn bằng 4-0076533-000
    Chủ đơn: Hương thơm Tiến Thành

  14. Mẫu nhãn HUA GUO XIANG
    HUA GUO XIANG

    Đơn VN-4-2005-00129 · nộp 06/01/2005 · văn bằng 4-0076528-000
    Chủ đơn: HOYU KABUSHIKI KAISHA (also trading as Hoyu Co.,Ltd.)

  15. Mẫu nhãn MAKI
    MAKI

    Đơn VN-4-2005-00122 · nộp 06/01/2005 · văn bằng 4-0076527-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh mỹ phẩm Lana

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.