Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 252/2.717


Miêu Tộc ThangĐơn VN-4-2025-50298 · nộp 02/10/2025 · văn bằng 4-0644163-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HUSO
N'Jolie COSMETICSĐơn VN-4-2025-50278 · nộp 02/10/2025
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Tùng
DƯỢC LIỆU XANH N22Đơn VN-4-2025-50277 · nộp 02/10/2025
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Tùng
Hocuby BEAUTYĐơn VN-4-2025-50274 · nộp 02/10/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoa Cúc Holdings
THEHERBALLABĐơn VN-4-2025-50259 · nộp 02/10/2025 · văn bằng 4-0643559-000
Chủ đơn: Quách Đại Hưng
RICICOSĐơn VN-4-2025-50252 · nộp 02/10/2025 · văn bằng 4-0643560-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HANACOS VIETNAM
YOGI CAREĐơn VN-4-2025-50249 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Guangzhou Yogi Enterprise Co., Ltd
Chân Chân [zhen: chân; shi: rắn chắc]Đơn VN-4-2025-50242 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Shanghai Cheermore Industrial Development Co., Ltd.
Quý Lập [gui: quý, li: lập]Đơn VN-4-2025-50239 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Shanghai Cheermore Industrial Development Co., Ltd.
Vĩnh Hoa [pu: vĩnh, shen: hoa]Đơn VN-4-2025-50238 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Shanghai Cheermore Industrial Development Co., Ltd.
TruewishĐơn VN-4-2025-50237 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0643537-000
Chủ đơn: Shanghai Cheermore Industrial Development Co., Ltd.
pro scalpistĐơn VN-4-2025-50236 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Shanghai Cheermore Industrial Development Co., Ltd.
Diễn Ý [yan: diễn, yi: ý]Đơn VN-4-2025-50235 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Shanghai Cheermore Industrial Development Co., Ltd.
Trí Cốt [rui: trí, ke: cốt]Đơn VN-4-2025-50234 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Shanghai Cheermore Industrial Development Co., Ltd.
HUMIZUTA.CĐơn VN-4-2025-50230 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0643539-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Humy Group
MIDOBAĐơn VN-4-2025-50220 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0643981-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT MIDORI COSME
SAPPLUSĐơn VN-4-2025-50216 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0643541-000
Chủ đơn: NGUYỄN DUY THẠCH
DIKSONĐơn VN-4-2025-50166 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: MÜSTER E DIKSON SERVICE S.p.A.
GENNIEĐơn VN-4-2025-50164 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN VENUS INC. VIETNAM
PROUHAIRĐơn VN-4-2025-50147 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0643546-000
Chủ đơn: Đoàn Đỗ Minh Nhật
ViARAĐơn VN-4-2025-50146 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0647376-000
Chủ đơn: Đoàn Anh Tuấn
BĐơn VN-4-2025-50140 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0650458-000
Chủ đơn: Huỳnh Văn Huy
CYWHITE +Đơn VN-4-2025-50122 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM HÀN QUỐC BẢO CHÂU
MAKARIZO hair energyĐơn VN-4-2025-50100 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0643523-000
Chủ đơn: MARLENE INTERNATIONAL LIMITED
ADVANCED CLINICALSĐơn VN-4-2025-50099 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Concept Laboratories, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.