Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.499/2.719
POLANEXĐơn VN-4-2005-17526 · nộp 23/12/2005 · văn bằng 4-0101174-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Việt Hương
WHITE LIGHTĐơn VN-4-2005-17377 · nộp 21/12/2005 · văn bằng 4-0099599-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hàn Việt
NEW LIGHTĐơn VN-4-2005-17376 · nộp 21/12/2005 · văn bằng 4-0099219-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Misa
L'APOTHIQUAIRE ARTISAN BEAUTEĐơn VN-4-2005-17358 · nộp 20/12/2005 · văn bằng 4-0096867-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nhi Anh
HANDYCREAMĐơn VN-4-2005-17349 · nộp 20/12/2005 · văn bằng 4-0099143-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ hoá sinh Tâm Nông
Sức Sống MớiĐơn VN-4-2005-17296 · nộp 19/12/2005 · văn bằng 4-0123660-000
Chủ đơn: Unilever IP Holdings B.V., Công ty liên doanh Lever Việt Nam (Lever Vietnam Joint Venture)(VN)
férrelonĐơn VN-4-2005-17288 · nộp 19/12/2005 · văn bằng 4-0098519-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Tường Thuỵ, Công ty TNHH thương mại Khởi Thăng(VN)
V Mỹ Phương [Mẽi fang: Mỹ Phương] [Ning meng xi jie ging: nước rửa hương chanh tinh khiết]Đơn VN-4-2005-17204 · nộp 16/12/2005 · văn bằng 4-0098975-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất nước rửa chén Mỹ Phương
GOLDEN LOTUS Sen Vàng MAKE OVER YOUR LIFEĐơn VN-4-2005-17143 · nộp 16/12/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Sen Vàng
green B WELLBEING LIFE Theo bạn mỗi ngàyĐơn VN-4-2005-17142 · nộp 16/12/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Sen Vàng
JOYPIA Mỹ phẩm Việt dành cho phụ nữ ViệtĐơn VN-4-2005-17141 · nộp 16/12/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Sen Vàng
J A S Nail Art ColorsĐơn VN-4-2005-17140 · nộp 16/12/2005 · văn bằng 4-0083110-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thành Nam sơn móng tay Duy Tân - Kềm Balli
CLOROX AnywhereĐơn VN-4-2005-17031 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0090700-000
Chủ đơn: The Clorox Company
NA NHÂN áIĐơn VN-4-2005-16976 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0085880-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
JIJINAĐơn VN-4-2005-16934 · nộp 13/12/2005 · văn bằng 4-0093467-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Ti Ti(VN), Công ty cổ phần Ti Ti(VN), Công ty cổ phần TI TI
SARANARIĐơn VN-4-2005-16931 · nộp 13/12/2005 · văn bằng 4-0082592-000
Chủ đơn: Nippon Menard Cosmetic Co., Ltd.
KIMDU Comestic Co LtdĐơn VN-4-2005-16921 · nộp 13/12/2005 · văn bằng 4-0082429-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Kim Du
SONG TO LICHĐơn VN-4-2005-16906 · nộp 13/12/2005 · văn bằng 4-0091899-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ASEM
HFĐơn VN-4-2005-16836 · nộp 12/12/2005
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)
DEWĐơn VN-4-2005-16835 · nộp 12/12/2005 · văn bằng 4-0093799-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)(JP), KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
Mỹ NhânĐơn VN-4-2005-16782 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0095966-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Dương Thành (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Dương Thành
TENDORALĐơn VN-4-2005-16775 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0098376-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa mỹ phẩm kỹ thuật Sài Gòn
CENTER FRESHĐơn VN-4-2005-16729 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0098974-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
ImpressĐơn VN-4-2005-16727 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0125055-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)(JP), KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
BEAUTE de KOSE Slenderist Body Tightener Serum Sérum Raffermissant CorpsĐơn VN-4-2005-16726 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0113781-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
PRINCE SAIGON HAIRMIST TN COSMESTIC Keo xịt tócĐơn VN-4-2005-16721 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0099138-000
Chủ đơn: Cơ sở Thu Ngọc (VN), Công ty TNHH MP Thu Ngọc
[TIEN HSIN: Thiên tâm]Đơn VN-4-2005-16715 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0099135-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thiên Tâm
WHITETWENTYONEĐơn VN-4-2005-16637 · nộp 08/12/2005 · văn bằng 4-0090850-000
Chủ đơn: S.I.A (TENAMYD CANADA) INC. (CA), S.I.A (TENAMYD CANADA) INC.(CA), Công ty Cổ phần dược phẩm TENAMYD
VP Hương Ngân Thuỷ sảnĐơn VN-4-2005-16616 · nộp 08/12/2005 · văn bằng 4-0077100-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hương Ngân
BUFF UPĐơn VN-4-2005-16593 · nộp 07/12/2005 · văn bằng 4-0084719-000
Chủ đơn: Alticor Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.