Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.480/2.719
Daily FreshĐơn VN-4-2006-11290 · nộp 18/07/2006 · văn bằng 4-0081023-000
Chủ đơn: Earth Chemical Company Limited
ICE ROSEĐơn VN-4-2006-11263 · nộp 18/07/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh YUJIN
AUSNOWĐơn VN-4-2006-11262 · nộp 18/07/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh YUJIN
DAYKAĐơn VN-4-2006-11176 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0083022-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại M.P Nhất Thành
Hoa HồiĐơn VN-4-2006-11172 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0083318-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất mỹ phẩm Lan Hảo
HồiĐơn VN-4-2006-11171 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0083625-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất mỹ phẩm Lan Hảo
SunlightĐơn VN-4-2006-11166 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0084032-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
OllifeĐơn VN-4-2006-11148 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0094700-000
Chủ đơn: Pigeon Corporation
AP GROUPĐơn VN-4-2006-09224 · nộp 17/07/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ An Phát
V vì dân siêu sạchĐơn VN-4-2006-09223 · nộp 17/07/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Vico
LACĐơn VN-4-2006-11108 · nộp 14/07/2006
Chủ đơn: SANKYO RIKAGAKU KABUSHIKI-KAISHA
DACĐơn VN-4-2006-11107 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0081443-000
Chủ đơn: SANKYO RIKAGAKU KABUSHIKI-KAISHA
PIC P.I.C PACIFIC International Co., ltdĐơn VN-4-2006-11104 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0086964-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế Thái Bình Dương
SAmPAityĐơn VN-4-2006-11079 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0082888-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mỹ Độ, Công ty TNHH Mỹ Độ(VN)
SUN ISLANDĐơn VN-4-2006-11040 · nộp 13/07/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất & thương mại HT


FAYLACISĐơn VN-4-2006-11011 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0089602-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Thanh(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm Thanh Thanh
VERGINAĐơn VN-4-2006-11010 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0089601-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Thanh(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm Thanh Thanh
WEIVIAOĐơn VN-4-2006-11009 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0084050-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Thanh Thanh, Cơ sở Thanh Thanh (VN)
KOK PCĐơn VN-4-2006-11007 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0084049-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Thanh Thanh, Cơ sở Thanh Thanh (VN)
KOK HLĐơn VN-4-2006-11006 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0084048-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Thanh Thanh, Cơ sở Thanh Thanh (VN)
HAIR GROOMING GEL KOK WITH d - PANTHENOL RĐơn VN-4-2006-11004 · nộp 13/07/2006
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Thanh
THREE TREE THREE TREE CO LTDĐơn VN-4-2005-08752 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0087292-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tín Trực
Mỹ HảuĐơn VN-4-2006-10961 · nộp 12/07/2006 · văn bằng 4-0083575-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo
FAYASIĐơn VN-4-2006-10434 · nộp 12/07/2006
Chủ đơn: Guangzhou Baiyun District Laimei Skincare and Hairdressing Cosmetics Factory
SchwarzkopfĐơn VN-4-2006-10430 · nộp 12/07/2006
Chủ đơn: Guangzhou Baiyun District Laimei Skincare and Hairdressing Cosmetics Factory
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.