Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 1.641/2.719
MAY ISLAND M iĐơn VN-4-2018-12202 · nộp 19/04/2018 · văn bằng 4-0368272-000
Chủ đơn: HA, Mi Young
Trust SINCE 2010 TS TRUSTTSĐơn VN-4-2018-12177 · nộp 19/04/2018
Chủ đơn: TS Trillion Co., Ltd.
SàvidaĐơn VN-4-2018-12129 · nộp 19/04/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại đầu tư Sàvida
PITOĐơn VN-4-2018-12104 · nộp 19/04/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH PITO Việt Nam
Lion StarĐơn VN-4-2018-12092 · nộp 19/04/2018
Chủ đơn: Công tyTNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu mỹ phẩm Linh Ngọc
SICA WHITE SCĐơn VN-4-2018-12091 · nộp 19/04/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH SX TM DV XNK SC WHITE
Belief The Secret of BeautyĐơn VN-4-2018-12078 · nộp 19/04/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH TM DV H&H
DOCTOR BABY SKIN DBĐơn VN-4-2018-12076 · nộp 19/04/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên KIMHANA
DORIDORI JAMJAMĐơn VN-4-2018-12010 · nộp 18/04/2018 · văn bằng 4-0362658-000
Chủ đơn: KIM, Yoon
Yuki & VictoryĐơn VN-4-2018-12009 · nộp 18/04/2018 · văn bằng 4-0356074-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Việt Thái
ARONĐơn VN-4-2018-12008 · nộp 18/04/2018 · văn bằng 4-0383144-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM HOÀNG LÂM
Thiên Thảo MộcĐơn VN-4-2018-12007 · nộp 18/04/2018 · văn bằng 4-0388206-000
Chủ đơn: Trần Mạnh Cường
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-12006 · nộp 18/04/2018
Chủ đơn: Trần Mạnh Cường
KOKOFACEĐơn VN-4-2018-12005 · nộp 18/04/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH dừa Đăng Khoa
FACELABSĐơn VN-4-2018-11995 · nộp 18/04/2018 · văn bằng 4-0366430-000
Chủ đơn: FACELABS (THAILAND) CO., LTD.
OZLABĐơn VN-4-2018-11986 · nộp 18/04/2018 · văn bằng 4-0358948-000
Chủ đơn: QGENETICS CO., LTD.
IM MU SEĐơn VN-4-2018-11983 · nộp 18/04/2018 · văn bằng 4-0383143-000
Chủ đơn: MEMENT CO., LTD.
PLANTIMUNĐơn VN-4-2018-11965 · nộp 18/04/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh
TOOCĐơn VN-4-2018-11945 · nộp 18/04/2018 · văn bằng 4-0359175-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Nữ Hoàng Sắc Đẹp
MOLOKAIĐơn VN-4-2018-11944 · nộp 18/04/2018 · văn bằng 4-0359174-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Nữ Hoàng Sắc Đẹp
TM NewskinsĐơn VN-4-2018-11909 · nộp 18/04/2018 · văn bằng 4-0359168-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Newskins - Trúc Mai
VINĐơn VN-4-2018-11892 · nộp 18/04/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ quốc tế Huy Long
Đại Phúc Hưng Tam Thánh Hương [Fo: Phật]Đơn VN-4-2018-11863 · nộp 17/04/2018 · văn bằng 4-0360351-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Đại Phúc Hưng
HACI COSMETICĐơn VN-4-2018-11852 · nộp 17/04/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần HASENCA
UNITEDĐơn VN-4-2018-11827 · nộp 17/04/2018 · văn bằng 4-0353135-000
Chủ đơn: N.V. Sumatra Tobacco Trading Company (ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
PROCTOGELMAXĐơn VN-4-2018-11825 · nộp 17/04/2018 · văn bằng 4-0366432-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Mepharco
PROCTOGELĐơn VN-4-2018-11824 · nộp 17/04/2018 · văn bằng 4-0366433-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Mepharco
CMV CLEAN GLOSS M VĐơn VN-4-2018-11810 · nộp 17/04/2018 · văn bằng 4-0359165-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nhập khẩu Triệu Dương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.