Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.072 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.072 đơn, trang 956/970
amataĐơn VN-4-1995-25791 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0023434-000
Chủ đơn: AMATA CORPORATION PUBLIC COMPANY LIMITED, Bang Pakong Industrial Park 2 Public Company Limited(TH)
TA-TANACO-Tân á TAXIĐơn VN-4-1995-25687 · nộp 02/11/1995 · văn bằng 4-0020461-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng giao thông thương mại Tân á trách nhiệm hữu hạn
REX HOTELĐơn VN-4-1995-25829 · nộp 01/11/1995 · văn bằng 4-0024210-000
Chủ đơn: Khách sạn Bến Thành (REX HOTEL)
KOREAN AIR-BEYOND YOUR IMAGINATIONĐơn VN-4-1995-25591 · nộp 25/10/1995 · văn bằng 4-0021625-000
Chủ đơn: KOREAN AIRLINES CO., LTD.(KR), KOREAN AIRLINES CO., LTD.
KOREAN AIR-BEYOND YOUR IMAGINATIONĐơn VN-4-1995-25590 · nộp 25/10/1995 · văn bằng 4-0021624-000
Chủ đơn: KOREAN AIRLINES CO., LTD.(KR), KOREAN AIRLINES CO., LTD.
OSCANĐơn VN-4-1995-25519 · nộp 21/10/1995 · văn bằng 4-0021566-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh Du lịch OSCAN ENTERPRISES LTD.
HORIZON- CTV- Chân Trời ViệtĐơn VN-4-1995-25442 · nộp 18/10/1995 · văn bằng 4-0021503-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch Chân Trời Việt, Công ty TNHH Du lịch Chân Trời Việt(VN), Doanh nghiệp Tư nhân Du lịch Chân Trời Việt(VN)
BP POWERĐơn VN-4-1995-25338 · nộp 12/10/1995 · văn bằng 4-0021412-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(GB)
FRIENDLY HANOI TOURISMĐơn VN-4-1995-25337 · nộp 12/10/1995 · văn bằng 4-0022033-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hữu Nghị
DARLING CAFE TRAVEL DHĐơn VN-4-1995-25336 · nộp 12/10/1995 · văn bằng 4-0022032-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Anh Trung
CYBERTRAVELERĐơn VN-4-1995-25271 · nộp 06/10/1995 · văn bằng 4-0021366-000
Chủ đơn: Cathay Pacific Airways Limited
PATAĐơn VN-4-1995-25165 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021290-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ giao nhận thương mại Thái Bình á Lục
DAVI TOUR-DV-Đại ViệtĐơn VN-4-1995-25121 · nộp 28/09/1995 · văn bằng 4-0021229-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ du lịch Đại việt.
FOUR SEASONSĐơn VN-4-1995-25116 · nộp 27/09/1995 · văn bằng 4-0021225-000
Chủ đơn: Four Seasons Hotels (Netherlands) B.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25115 · nộp 27/09/1995 · văn bằng 4-0021224-000
Chủ đơn: Four Seasons Hotels (Netherlands) B.V.
DIETHELM TRAVELĐơn VN-4-1995-25011 · nộp 23/09/1995 · văn bằng 4-0021846-000
Chủ đơn: Diethelm & Co., Ltd.
TENNECOĐơn VN-4-1995-24989 · nộp 22/09/1995 · văn bằng 4-0021124-000
Chủ đơn: Tennessee Gas Pipeline Company(US), Tennecco Management Company
CT-Công ThànhĐơn VN-4-1995-24957 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021086-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ vận tải Công Thành(VN), Công ty TNHH dịch vụ giao nhận vận tải và thương mại Công Thành
Lê ThươngĐơn VN-4-1995-24941 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0020997-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải thuỷ bộ-dịch vụ kho vận Lê Thương
MORNING STARĐơn VN-4-1995-24931 · nộp 20/09/1995 · văn bằng 4-0021059-000
Chủ đơn: Morning Star Travel Service Limited, Morning Star Travel Service Limited(HK)
Thanh Thanh Liên Đoàn Lao Động TPHCM-TT TOUR-Du LịchĐơn VN-4-1995-24824 · nộp 15/09/1995 · văn bằng 4-0020991-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên du lịch Thanh Thanh, Công ty dịch vụ du lịch Thanh Thanh(VN)
ORCHID TOURIST-Phong LanĐơn VN-4-1995-24684 · nộp 08/09/1995 · văn bằng 4-0020885-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ du lịch Phong Lan
LEXUSĐơn VN-4-1995-24521 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020748-000
Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)
MICĐơn VN-4-1995-24469 · nộp 24/08/1995 · văn bằng 4-0021114-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn giám định Mê Kông
Vĩnh PhúcĐơn VN-4-1995-24405 · nộp 18/08/1995 · văn bằng 4-0020666-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ Vĩnh Phúc
LOOK JTBĐơn VN-4-1995-24383 · nộp 17/08/1995 · văn bằng 4-0020651-000
Chủ đơn: JTB CORP.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24293 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0028265-000
Chủ đơn: Hutchison International Ports Enterprises Limited, Hutchison International Ports Enterprises Limited(VG)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24292 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0028264-000
Chủ đơn: Hutchison International Ports Enterprises Limited, Hutchison International Ports Enterprises Limited(VG)
PASSAGESĐơn VN-4-1995-24264 · nộp 08/08/1995 · văn bằng 4-0020549-000
Chủ đơn: Asian Frequent Flyer Pte Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
