Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.072 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.072 đơn, trang 949/970
BAX GLOBALĐơn VN-4-1998-37098 · nộp 19/01/1998 · văn bằng 4-0031941-000
Chủ đơn: BAX GLOBAL INC., BURLINGTON NETWORKS INC.(US)
DACCOĐơn VN-4-1998-37084 · nộp 17/01/1998 · văn bằng 4-0037079-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn DACCO(VN), Công ty TNHH DASO
ORICAĐơn VN-4-1997-36939 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030719-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
HUE TAXIĐơn VN-4-1997-36914 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0031970-000
Chủ đơn: Trung tâm Dịch vụ du lịch Hoàn Thiện - ATC
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
HM WORLDLINKSĐơn VN-4-1997-36784 · nộp 16/12/1997 · văn bằng 4-0031606-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất - dịch vụ - vận tải biển Hải Minh, Công ty TNHH Thương mại Hải Minh(VN)
NOI BAI AIRPORT TAXI CAAV NASCOĐơn VN-4-1997-36745 · nộp 13/12/1997 · văn bằng 4-0030280-000
Chủ đơn: Công ty Dịch vụ hàng không Sân bay Nội Bài
T TRANSFIELDĐơn VN-4-1997-36723 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0035111-000
Chủ đơn: Transfield Construction Pty Ltd. (ACN 000 854 688)(AU), TRANSFIELD PTY LTD.(AU), TRANSFIELD PTY LTD (ACN 000 305 813)
VĐơn VN-4-1997-36581 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030445-000
Chủ đơn: Công ty Giao nhận kho vận ngoại thương Thành phố Hồ Chí Minh(VN), Công ty cổ phần giao nhận kho vận ngoại thương Việt Nam
UNIGROUP WORLDWIDEĐơn VN-4-1997-36310 · nộp 08/11/1997 · văn bằng 4-0030298-000
Chủ đơn: UNIGROUP WORLDWIDE, INC.
UNITED WATERĐơn VN-4-1997-36293 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030287-000
Chủ đơn: UNITED WATER INTERNATIONAL PTY LTD.
M HOTEL SAI GON MORINĐơn VN-4-1997-36130 · nộp 24/10/1997 · văn bằng 4-0030684-000
Chủ đơn: Công ty Saigon Tourist-Morin Huế(VN), Công ty TNHH SAIGON MORIN-Huế
ARCOĐơn VN-4-1997-35987 · nộp 13/10/1997 · văn bằng 4-0034909-000
Chủ đơn: ATLANTIC RICHFIELD COMPANY
TIME RIDER. SINGAPORE AIRLINES CARGO, UPLIFT AS BOOKED.Đơn VN-4-1997-35884 · nộp 03/10/1997 · văn bằng 4-0029970-000
Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED
PRIMUSĐơn VN-4-1997-35548 · nộp 05/09/1997 · văn bằng 4-0029530-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
LIFESPANĐơn VN-4-1997-35469 · nộp 28/08/1997 · văn bằng 4-0029747-000
Chủ đơn: Amcor Pty Ltd
AMTAĐơn VN-4-1997-35463 · nộp 27/08/1997 · văn bằng 4-0029017-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Du lịch Tân Thế Giới (ATLAS CO., LTD)
THRIFTYĐơn VN-4-1997-35378 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029418-000
Chủ đơn: THRIFTY RENT-A-CAR SYSTEM, INC.(US), THRIFTY RENT-A-CAR SYSTEM, INC.
THRIFTYĐơn VN-4-1997-35377 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029417-000
Chủ đơn: THRIFTY RENT-A-CAR SYSTEM, LLC, THRIFTY RENT-A-CAR SYSTEM, INC.(US)
VTS, VATASOĐơn VN-4-1997-34921 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029207-000
Chủ đơn: Công ty Vận tải thuỷ Miền Nam
JUBILEEĐơn VN-4-1997-34652 · nộp 24/06/1997 · văn bằng 4-0028817-000
Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED
U UNITED AIRLINES RISINGĐơn VN-4-1997-34549 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028743-000
Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.
KHÔI NGUYÊNĐơn VN-4-1997-34543 · nộp 17/06/1997 · văn bằng 4-0028869-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vận tải thương mại Khôi Nguyên, Công ty TNHH Vận tải - Thương mại Khôi Nguyên(VN)
CATHAY PACIFICĐơn VN-4-1997-34384 · nộp 31/05/1997 · văn bằng 4-0028597-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED(HK), CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
TAXI Tải BM Bửu MinhĐơn VN-4-1997-34336 · nộp 26/05/1997 · văn bằng 4-0028650-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vận tải Thương mại Bửu Minh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


