Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.072 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.072 đơn, trang 931/970
SEATECCOĐơn VN-4-2003-00026 · nộp 03/01/2003 · văn bằng 4-0054005-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật thuỷ sản
BALĐơn VN-4-2002-08702 · nộp 27/12/2002 · văn bằng 4-0055650-000
Chủ đơn: BALTRANS LOGISTICS LIMITED
TTĐơn VN-4-2002-08701 · nộp 27/12/2002 · văn bằng 4-0053454-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thanh Tân Thừa Thiên Huế
Công Ty Du Lịch Huế TOURISTĐơn VN-4-2002-08695 · nộp 27/12/2002 · văn bằng 4-0054389-000
Chủ đơn: Công ty du lịch Huế(VN), Công ty cổ phần du lịch Huế
AO DAI TOURĐơn VN-4-2002-08671 · nộp 27/12/2002 · văn bằng 4-0052207-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch APEX Việt Nam(VN), Công ty liên doanh du lịch Apex - Việt Nam(VN), Công ty cổ phần du lịch APEX Việt Nam
A DNTN Khải Hoàn Môn F TAXIĐơn VN-4-2002-08530 · nộp 24/12/2002 · văn bằng 4-0053353-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Khải Hoàn Môn
VTĐơn VN-4-2002-08518 · nộp 24/12/2002 · văn bằng 4-0053918-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Nam
MINH TÂMĐơn VN-4-2002-08454 · nộp 20/12/2002 · văn bằng 4-0054048-000
Chủ đơn: Trung tâm khách sạn du lịch Minh Tâm
BC BLUECRUISERĐơn VN-4-2002-08442 · nộp 20/12/2002 · văn bằng 4-0052616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Du Hành Xanh(VN), Công ty TNHH Du Hành Xanh, Công ty TNHH dịch vụ du lịch du hành Xanh(VN)
NA NGANANH GROUPĐơn VN-4-2002-08356 · nộp 17/12/2002 · văn bằng 4-0052897-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất hàng xuất khẩu Ngân Anh(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất hàng xuất khẩu Ngân Anh
SĐĐơn VN-4-2002-03489 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0072645-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ vận tải Sông Đào(VN), Công ty TNHH dịch vụ vận tải LOGISTICS Trung Anh
AI - TECH COMPUTERĐơn VN-4-2002-08210 · nộp 12/12/2002 · văn bằng 4-0052734-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật An Thành
VIETSOVPETROĐơn VN-4-2002-08199 · nộp 11/12/2002 · văn bằng 4-0053103-000
Chủ đơn: Xí nghiệp liên doanh " Vietsovpetro ".(VN), Liên doanh Việt - Nga VIETSOVPETRO
Trung Tâm Dịch Vụ Vận Tải CONG TY DICH VU & DU LICH DUONG SAT SAI GONĐơn VN-4-2002-07511 · nộp 11/12/2002 · văn bằng 4-0052804-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sài Gòn Hoả Xa, Công ty dịch vụ du lịch đường sắt Sài Gòn(VN)
SASCO TRAVELĐơn VN-4-2002-08158 · nộp 10/12/2002 · văn bằng 4-0052955-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ hàng không sân bay Tân Sơn Nhất, Công Ty Dịch Vụ Hàng Không Sân Bay Tân Sơn Nhất(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ hàng không sân bay Tân Sơn Nhất(VN)
PT Phương Trang CO.,LTDĐơn VN-4-2002-08107 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0052367-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vận tải và dịch vụ du lịch Phương Trang, Công ty TNHH du lịch và vận tải Phương Trang(VN)
MESCO MĐơn VN-4-2002-08062 · nộp 06/12/2002 · văn bằng 4-0055445-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và vật tư thiết bị
UPS SUPPLY CHAIN SOLUTIONSĐơn VN-4-2002-07999 · nộp 03/12/2002 · văn bằng 4-0057369-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC
M TEXGAMEXĐơn VN-4-2002-07949 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0052805-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt may Sài Gòn (TEXGAMEX)
TEXGAMEXĐơn VN-4-2002-07948 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0053191-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt may Sài Gòn (TEXGAMEX)
SOUTH SAIGON TRAVELĐơn VN-4-2002-07882 · nộp 28/11/2002 · văn bằng 4-0052525-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nhà Bè, Công ty xuất nhập khẩu Nhà Bè(VN)
ASIA MILES-LIFE HAS ITS REWARDSĐơn VN-4-2002-07880 · nộp 28/11/2002 · văn bằng 4-0052389-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED (LIMITED LIABILITY COMPANY)
PT PHUONG TRINH TRANSĐơn VN-4-2002-07853 · nộp 27/11/2002 · văn bằng 4-0051772-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phương Trinh.
HONG HAĐơn VN-4-2002-07771 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0053318-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và phát triển đô thị Hồng Hà, Công ty xây dựng Hồng Hà.(VN)
DIMERCOĐơn VN-4-2002-07757 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0051702-000
Chủ đơn: DIMERCO EXPRESS HOLDING CO., LTD.,
SEAFOOD RESTAURANT NGOC SUONG SAIGONĐơn VN-4-2002-07628 · nộp 20/11/2002 · văn bằng 4-0052514-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ ăn uống Quốc Vinh
BELCOĐơn VN-4-2002-07571 · nộp 18/11/2002 · văn bằng 4-0052181-000
Chủ đơn: Công ty điện tử Biên Hòa(VN), Công ty cổ phần điện tử Biên Hòa
JANCOĐơn VN-4-2002-07433 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0052436-000
Chủ đơn: LI & FUNG (B.V.L) LIMITED, OF OFFSHORE INCORPORATIONS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07432 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0052435-000
Chủ đơn: LI & FUNG (B.V.L) LIMITED, OF OFFSHORE INCORPORATIONS LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
