Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 37 gồm những gì
Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.
Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37
Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 978/1.084
Làng trí thức trẻĐơn VN-4-2006-13703 · nộp 21/08/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Hoà
Căn hộ cao cấp trí thức trẻĐơn VN-4-2006-13702 · nộp 21/08/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Hoà
Chất lượng cuộc sống trong tầm tayĐơn VN-4-2006-13701 · nộp 21/08/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Hoà
Công ty TNHH Gia Hoà Đầu Tư - Xây Dựng - Kinh Doanh - Phát Triển NhàĐơn VN-4-2006-13700 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0096246-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng - kinh doanh nhà Gia Hoà
V h Niềm tin của bạnĐơn VN-4-2006-13662 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0094984-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn - thiết kế - xây dựng Vũ Hồ
Nhân V iệtĐơn VN-4-2006-13659 · nộp 18/08/2006
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Nhân Việt
QUAN THAI Co.LtdĐơn VN-4-2006-13649 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0097969-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Quân Thái(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Quân Thái, Công ty trách nhiệm hữu hạn Quân Thái (VN)
THT TAN HOANG THANG JOINT STOCK COMPANY Tân Hoàng ThắngĐơn VN-4-2006-13533 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0084702-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tân Hoàng Thắng
Tân Hồng Uy TAN HONG UY HOUSE BUSINESS INVESTMENT & CONSTRUCTION - TRADING CO.,LTDĐơn VN-4-2006-13532 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0098264-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - xây dựng kinh doanh nhà Tân Hồng Uy, Công ty TNHH Thương mại-Xây dựng Kinh doanh Nhà Tân Hồng Uy(VN)
O7Đơn VN-4-2006-13510 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0086641-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần OSEVEN
NACICOĐơn VN-4-2006-13460 · nộp 16/08/2006
Chủ đơn: Công ty CP tư vấn quy hoạch thiết kế xây dựng Nghệ An
SONGHONGĐơn VN-4-2006-13435 · nộp 16/08/2006 · văn bằng 4-0108389-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần Sông Hồng, Tổng công ty Sông Hồng(VN)
Hiệp HoàĐơn VN-4-2006-13423 · nộp 16/08/2006 · văn bằng 4-0086747-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Hiệp Hoà
KHS Raising Your EgoĐơn VN-4-2006-13374 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084336-000
Chủ đơn: Công ty TNHH linh kiện và phụ tùng K.H.S
PROBUILDĐơn VN-4-2006-13370 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084211-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited
VEIDCĐơn VN-4-2006-13362 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0083903-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển kinh tế Việt Nam
CTP HĐơn VN-4-2006-13323 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0139472-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tu tạo và phát triển nhà (CTP.CP) - (HOUSING RENOVATION AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY)
INTERPLANĐơn VN-4-2006-13321 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0086186-000
Chủ đơn: Akzo Nobel Coatings International B.V.
Nguyên HòaĐơn VN-4-2006-13257 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0086616-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Nguyên Hòa
T.H.T DEVELOPMENT CO.,LTD TĐơn VN-4-2006-13247 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0085763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển THT (THT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED), Công ty TNHH Phát Triển T.H.T (THT Development Company Ltd.)(VN)
NAM SONG TIEN CORP tư vấn-vật tư-thiết bịĐơn VN-4-2006-13208 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0094778-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn và vật tư thiết bị đo đạc Nam Sông Tiền
BiwaterĐơn VN-4-2006-13180 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0085873-000
Chủ đơn: Biwater plc
S.E.A. Port (South East Asia Port)Đơn VN-4-2006-13173 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0084063-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - xây dựng ACM
Trà My TMC TMIĐơn VN-4-2006-13045 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0084857-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Trà My
HH DNTN Hoàng HuyĐơn VN-4-2006-13031 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0086096-000
Chủ đơn: Xí nghiệp xây dựng Hoàng Huy
PhiLongBoatsĐơn VN-4-2006-13004 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0088534-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đóng tàu Phi Long Boats
HOANGGIAautoĐơn VN-4-2006-13003 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0101721-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ô tô Hoàng Gia (HOANG GIA AUTO., JSC)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-13002 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0105050-000
Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-13001 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0105049-000
Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED
FRASERS PROPERTYĐơn VN-4-2006-13000 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0105048-000
Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.