Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.595/6.633
E*TRADEĐơn VN-4-1999-43590 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0065571-000
Chủ đơn: E*TRADE FINANCIAL CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43589 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0038487-000
Chủ đơn: E*TRADE SECURITIES, INC.(US), E * TRADE FINANCIAL CORPORATION(US), E*TRADE FINANCIAL CORPORATION, E*TRADE FINANCIAL CORPORATION(US)
TND Tân Nam ĐôĐơn VN-4-1999-43880 · nộp 21/10/1999 · văn bằng 4-0036425-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tân Nam Đô (TND TRADING COMPANY LTD)(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tân Nam Đô
CITICOMMERCE.COMĐơn VN-4-1999-43864 · nộp 20/10/1999 · văn bằng 4-0036245-000
Chủ đơn: Citigroup Inc., CITICORP(US)
GC GRAINCOĐơn VN-4-1999-43863 · nộp 20/10/1999 · văn bằng 4-0037628-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu ngũ cốc, Công ty Xuất nhập khẩu Ngũ cốc(VN)
Thuốc Lào Phú An Chính Hiệu 14Đơn VN-4-1999-43579 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036106-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Gấm
THE HOME DEPOTĐơn VN-4-1999-43578 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0037225-000
Chủ đơn: HOMER TLC. INC.(US), HOME DEPOT INTERNATIONAL, INC., HOMER TLC, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43574 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036348-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
MASTERCARDĐơn VN-4-1999-43573 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036347-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
MASTERCARDĐơn VN-4-1999-43572 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036346-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Willis The Risk PracticeĐơn VN-4-1999-43570 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036312-000
Chủ đơn: WILLIS GROUP LIMITED
WillisĐơn VN-4-1999-43569 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036311-000
Chủ đơn: WILLIS GROUP LIMITED(GB), WILLIS GROUP LIMITED
WARONĐơn VN-4-1999-43555 · nộp 18/10/1999 · văn bằng 4-0036344-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại Phong Thạnh
TTC Thành Thành CôngĐơn VN-4-1999-43548 · nộp 18/10/1999 · văn bằng 4-0036151-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Thành Thành Công, Công ty Trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Thành Thành Công(VN), Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Thành Thành Công(VN), Công ty cổ phần đầu tư Thành Thành Công(VN)
SEPHAĐơn VN-4-1999-43547 · nộp 18/10/1999 · văn bằng 4-0036150-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại Sê Pha
E-@CTIONĐơn VN-4-1999-43845 · nộp 15/10/1999 · văn bằng 4-0036243-000
Chủ đơn: UNISYS CORPORATION
KHAHOMEXĐơn VN-4-1999-44489 · nộp 14/10/1999 · văn bằng 4-0036507-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Khánh Hội (KHAHOMEX), Công ty xuất nhập khẩu Khánh Hội (KHAHOMEX)(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Khánh Hội (KHAHOMEX)(VN)
SAIGONTOURISTĐơn VN-4-1999-43980 · nộp 14/10/1999 · văn bằng 4-0036943-000
Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn.
VV Việt VânĐơn VN-4-1999-43840 · nộp 14/10/1999 · văn bằng 4-0036279-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Việt Vân, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Việt Vân(VN)
S SOLARĐơn VN-4-1999-43838 · nộp 14/10/1999 · văn bằng 4-0036310-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Quán Quân
NECĐơn VN-4-1999-43480 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0036506-000
Chủ đơn: NEC CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43461 · nộp 11/10/1999 · văn bằng 4-0035986-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Giải pháp thị trường Hoàng Gia(VN), Công ty TNHH Giải pháp thị trường và Quảng cáo Hoàng Gia(VN), Công ty TNHH Quảng cáo Hoàng Gia(VN), Công ty cổ phần giải pháp thị trường Hoàng Gia Việt Nam
TIểU HồNGĐơn VN-4-1999-43445 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0036308-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiểu Hồng
YI FAN SHUN FENG THUAN BUOM XUOI GIO FAN CHUA PAI HIEU THUYEN BUĐơn VN-4-1999-43441 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0037625-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vinh Kiến
G2Đơn VN-4-1999-43437 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0036206-000
Chủ đơn: GREY GLOBAL GROUP INC., GREY ADVERTISING INC.(US)
LUNA CONFECTIONERY BARĐơn VN-4-1999-43370 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0036305-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ LB (LB CO. LTD)
GD GIA DINH TRADING COMPANY LTDĐơn VN-4-1999-43369 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0036304-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên khí đốt Gia Đình, Công ty TNHH dịch vụ thương mại Gia Đình(VN)
Ngọc ThảoĐơn VN-4-1999-43319 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0035889-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Thảo, Cơ sở Ngọc Thảo(VN)
TOUCHDOWNĐơn VN-4-1999-43313 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0036085-000
Chủ đơn: REGUS MANAGEMENT LIMITED
ONE.CARDĐơn VN-4-1999-44128 · nộp 28/09/1999 · văn bằng 4-0036418-000
Chủ đơn: ONE. TEL LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.