Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.589/6.633
TT DNTN Hơi kỹ nghệ Tân TânĐơn VN-4-2000-47386 · nộp 13/04/2000 · văn bằng 4-0038411-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân hơi kỹ nghệ Tân Tân.
PHARMACY CO., LTD VHĐơn VN-4-2000-46007 · nộp 12/04/2000 · văn bằng 4-0038829-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Việt Hà(VN), Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà
cnm INFOTECH COMPUTERĐơn VN-4-2000-46002 · nộp 12/04/2000 · văn bằng 4-0038153-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tin học công nghệ mới, Công ty TNHH tin học công nghệ mới(VN)
ABSOLUTE PEST CONTROL TOAN DIEN COĐơn VN-4-2000-47982 · nộp 11/04/2000 · văn bằng 4-0038190-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Toàn Diện(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Toàn Diện
VISIONĐơn VN-4-2000-47981 · nộp 11/04/2000 · văn bằng 4-0037992-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tầm nhìn và liên danh (Vision & Associates Company Limited), Công ty TNHH Dịch vụ Tầm Nhìn (VISION SERVICE COMPANY LIMITED)(VN)
CD Công DanhĐơn VN-4-2000-45973 · nộp 10/04/2000 · văn bằng 4-0040094-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Điện - Điện tử Công Danh
TP.Thạnh PhướcĐơn VN-4-2000-45969 · nộp 10/04/2000 · văn bằng 4-0040531-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thạnh Phước
INSPIRE THE NEXTĐơn VN-4-2000-47973 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0037919-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d.b.a. Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D.B.A. HITACHI., LTD.)(JP)
I-TECH VI-TECH CO., LTD. Đại Cồ ViệtĐơn VN-4-2000-45922 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0037870-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ Đại Cồ Việt.
AADVANTAGE EXECUTIVE PLATINUMĐơn VN-4-2000-45896 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0037988-000
Chủ đơn: AMERICAN AIRLINES, INC., AMERICAN AIRLINES, INC.(US)
PALETTE DIALOGĐơn VN-4-2000-45883 · nộp 04/04/2000 · văn bằng 4-0038052-000
Chủ đơn: DENTSU INC.
ACTECĐơn VN-4-2000-45873 · nộp 03/04/2000 · văn bằng 4-0039008-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ nghệ lạnh Âu Châu(VN), Công ty TNHH Kỹ nghệ lạnh Âu Châu
GASBILAXĐơn VN-4-2000-45869 · nộp 03/04/2000 · văn bằng 4-0048310-000
Chủ đơn: Cơ sở Liên Kết, Cơ sở Trần Thanh Nghĩa(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45841 · nộp 30/03/2000 · văn bằng 4-0037713-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LIMITED.
PHON VINH GL GOOD LIVING CO., LTDĐơn VN-4-2000-45831 · nộp 30/03/2000 · văn bằng 4-0037799-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phồn Vinh., Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phồn Vinh.(VN)
NTAĐơn VN-4-2000-45826 · nộp 29/03/2000 · văn bằng 4-0049979-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nguyên Tuấn Anh
LIONĐơn VN-4-2000-45796 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0037816-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Địa(VN), Công ty TNHH thương mại Khoáng Thịnh
BIGSAVE.COMĐơn VN-4-2000-45783 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0037859-000
Chủ đơn: BIGSAVE.COM LTD.
TP Thành Phát THANH PHAT FISH SAUCEĐơn VN-4-2000-45765 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0038511-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành Phát, Cơ sở Thành Phát(VN), Doanh nghiệp tư nhân Phạm Thị Phụng (Thành Phát)(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45764 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0037915-000
Chủ đơn: Công ty điện toán ứng dụng Nhân Thiện (TNHH)
CHCĐơn VN-4-2000-45762 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0037914-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Liên Hưng
THE POWER OF MOBILITYĐơn VN-4-2000-47268 · nộp 24/03/2000 · văn bằng 4-0037653-000
Chủ đơn: TELEFONAKTIEBOLAGET L M ERICSSON.
CHENG HUYĐơn VN-4-2000-45737 · nộp 23/03/2000 · văn bằng 4-0037899-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Thành Huy
NLN NGUYễN LÊ NGUYễN IMPORT EXPORT COMPANYĐơn VN-4-2000-45711 · nộp 21/03/2000 · văn bằng 4-0038224-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nguyễn Lê Nguyễn
IBALLSĐơn VN-4-2000-45701 · nộp 21/03/2000 · văn bằng 4-0038247-000
Chủ đơn: Avenue A, INC
NL Nhân LộcĐơn VN-4-2000-45692 · nộp 20/03/2000 · văn bằng 4-0037897-000
Chủ đơn: Cơ sở Nhân Lộc(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
Hồng AnhĐơn VN-4-2000-45689 · nộp 20/03/2000 · văn bằng 4-0037896-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Hồng Anh
T GASĐơn VN-4-2000-47352 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0038111-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần LPG Biển Đông
GN TELTECHĐơn VN-4-2000-45682 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0037685-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Viễn Thông Gia Nghi
CHEMICAL SAPONIN LOBSTER BRANDĐơn VN-4-2000-45680 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0037894-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ K & H(VN), Công ty TNHH K&H Việt Nam, Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ K & H(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.