Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.583/6.633
GODACO SEA-FOODĐơn VN-4-2000-48409 · nộp 01/09/2000 · văn bằng 4-0040040-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Gò Đàng(VN), Công ty cổ phần Gò Đàng
PETRO VIET NAM GASĐơn VN-4-2000-47960 · nộp 01/09/2000 · văn bằng 4-0039952-000
Chủ đơn: TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA VIỆT NAM
P N Phùng NguyênĐơn VN-4-2000-48431 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0039207-000
Chủ đơn: Cơ sở Phùng Nguyên
DEMERON 5000 HIGH QUALITY FABRICĐơn VN-4-2000-48401 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0039747-000
Chủ đơn: Công ty Vật tư tổng hợp Thành Phố Hồ Chí Minh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48399 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0039745-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Thành
EASTERN MEDIKITĐơn VN-4-2000-48392 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0041916-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
BEXIMCO PHARMA BEXIMCO PHARMACEUTICALSĐơn VN-4-2000-48390 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0039826-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
UC UNIVERSAL CAPSULESĐơn VN-4-2000-48388 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0039744-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
GC GRACURE PHARMACEUTICALSĐơn VN-4-2000-48387 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0039206-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
ARISTOPHARMAĐơn VN-4-2000-48383 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0039205-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
KAP KARNATAKA ANTIBIOTICS & PHARMACEUTICALSĐơn VN-4-2000-48382 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0039204-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
PACIFIC CENTURY CYBERWORKS Pacific Century CyberWorks pacific Century CyberworksĐơn VN-4-2000-50428 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0039864-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, CABLE & WIRELESS HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN)
TL VICTORY CO., LTD.Đơn VN-4-2000-48364 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0042832-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại thời trang Thắng Lợi
LAFINEĐơn VN-4-2000-48342 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0041032-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Mỹ phẩm Phạm Duy.
P&DĐơn VN-4-2000-47340 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0039356-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Phạm Duy
GEOĐơn VN-4-2000-47339 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0039355-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Phạm Duy
GT CERAMIC Gia ThịnhĐơn VN-4-2000-46917 · nộp 29/08/2000 · văn bằng 4-0038560-000
Chủ đơn: Thạnh Nguyên Thuỵ
Q QUANG ANH HOMEĐơn VN-4-2000-48299 · nộp 28/08/2000 · văn bằng 4-0039468-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại QUANG ANH(VN), Công ty TNHH thương mại Quang Anh
IĐơn VN-4-2000-48289 · nộp 25/08/2000 · văn bằng 4-0039823-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Đầu tư Thương mại
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48288 · nộp 25/08/2000 · văn bằng 4-0039589-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Thành(VN), Công ty TNHH thương mại Tân Thành(VN), Công ty TNHH thương mại Tân Thành
TRANG SPORTSĐơn VN-4-2000-48282 · nộp 24/08/2000 · văn bằng 4-0039920-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại TRANG(VN), Công ty TNHH thương mại Thăng Bình(VN), Võ Thị Thùy Trang
MISS SAIGONĐơn VN-4-2000-48272 · nộp 24/08/2000 · văn bằng 4-0041928-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn
MANDARIN ORIENTAL.Đơn VN-4-2000-49155 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0042096-000
Chủ đơn: MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V.(NL), Mandarin Oriental (UK) Limited, Mandarin Oriental (UK) Limited(GB)
SAO NAMĐơn VN-4-2000-48754 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0039829-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sao Nam(VN), Công ty TNHH Sao Nam
Thế giới nhà bếpĐơn VN-4-2000-48268 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0039919-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Phương Thi, Công ty TNHH thương mại Sa Pa(VN)
INNOVEXĐơn VN-4-2000-48222 · nộp 21/08/2000 · văn bằng 4-0040078-000
Chủ đơn: QUINTILES TRANSNATIONAL CORP., QUINTILES TRANSNATIONAL CORP.(US)
INNOVEXĐơn VN-4-2000-48219 · nộp 21/08/2000 · văn bằng 4-0040075-000
Chủ đơn: QUINTILES TRANSNATIONAL CORP., QUINTILES TRANSNATIONAL CORP.(US)
THE ELECTROLUX GROUP THE WORLD'S NO. 1 CHOICE.Đơn VN-4-2000-49152 · nộp 18/08/2000 · văn bằng 4-0039808-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

