Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.576/6.633
HOMEPORTĐơn VN-4-2001-00428 · nộp 31/01/2001 · văn bằng 4-0043679-000
Chủ đơn: HOMEPORT (CAYMAN) LIMITED
CIBERIONĐơn VN-4-2001-00422 · nộp 31/01/2001 · văn bằng 4-0044573-000
Chủ đơn: CIBERION LIMITED
Vang Đà LạtĐơn VN-4-2001-00411 · nộp 31/01/2001 · văn bằng 4-0045073-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Lâm Đồng, Công ty cổ phần thực phẩm Lâm Đồng(VN), Công ty thực phẩm Lâm Đồng(VN)
HAKUHODOĐơn VN-4-2001-00389 · nộp 29/01/2001 · văn bằng 4-0040470-000
Chủ đơn: HAKUHODO INCORPORATED, HAKUHODO INCORPORATED(JP)
HAKUHODO HĐơn VN-4-2001-00388 · nộp 29/01/2001 · văn bằng 4-0040469-000
Chủ đơn: HAKUHODO INCORPORATED
HƯNG PHú HUPHU CO.,LTDĐơn VN-4-2001-00366 · nộp 22/01/2001 · văn bằng 4-0045791-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến và thương mại Hưng Phú
PISICOĐơn VN-4-2001-00362 · nộp 22/01/2001 · văn bằng 4-0043520-000
Chủ đơn: Tổng công ty PISICO Bình Định - Công ty cổ phần, Tổng công ty sản xuất - đầu tư - dịch vụ xuất nhập khẩu Bình Định(VN)
HATCOĐơn VN-4-2001-00338 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0040950-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp Hải Phòng
JANI - KINGĐơn VN-4-2001-00330 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0040610-000
Chủ đơn: JANI-KING INTERNATIONAL, INC.
JANI KINGĐơn VN-4-2001-00329 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0040609-000
Chủ đơn: JANI-KING INTERNATIONAL, INC.
K T KIM TIN TRADINIG CO.Đơn VN-4-2001-00326 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0040409-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Tín, Công ty TNHH thương mại Kim Tín(VN)
thanhle THALEXIM GENERAL IMPORT-EXPORT TRADING CORPORATIONĐơn VN-4-2001-00305 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0044171-000
Chủ đơn: Công ty thương mại xuất nhập khẩu Thanh Lễ (THALEXIM)(VN), Tổng công ty thương mại xuất nhập khẩu Thanh Lễ - TNHH một thành viên (THALEXIM)
Todimax AMĐơn VN-4-2001-00292 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0047932-000
Chủ đơn: Công ty điện máy xe đạp xe máy.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-00285 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0041082-000
Chủ đơn: ALDO GROUP INTERNATIONAL AG, ALDO GROUP INTERNATIONAL AG(CH), THE ALDO GROUP INC.(CA)
ALDOĐơn VN-4-2001-00284 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0049611-000
Chủ đơn: ALDO GROUP INTERNATIONAL GmbH (Aldo Group International LLC)
ALDOĐơn VN-4-2001-00283 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0056841-000
Chủ đơn: ALDO GROUP INTERNATIONAL GmbH (Aldo Group International LLC), ALDO GROUP INTERNATIONAL AG(CH), THE ALDO GROUP INC(CA)
MEDICARE LOVE YOUR LIFEĐơn VN-4-2001-00282 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0040730-000
Chủ đơn: MEDICARE INC(VG), H&B MANAGEMENT SOLUTIONS PTE. LIMITED(SG), H&B MANAGEMENT SOLUTIONS PTE. LIMITED
MĐơn VN-4-2001-00281 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0040729-000
Chủ đơn: MEDICARE INC(VG), H&B MANAGEMENT SOLUTIONS PTE. LIMITED(SG), H&B MANAGEMENT SOLUTIONS PTE. LIMITED
E T SĐơn VN-4-2001-00239 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0041348-000
Chủ đơn: Xí nghiệp sản xuất và dịch vụ kinh doanh
WATCO-IMEXĐơn VN-4-2001-00238 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0041488-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu đường thuỷ Miền Nam
WATCO-IMEXĐơn VN-4-2001-00237 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0041599-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu đường thuỷ miền Nam
GLASS STARĐơn VN-4-2001-00213 · nộp 12/01/2001 · văn bằng 4-0045277-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sao thuỷ tinh BOHEMIA
EQUITANA WELTMESSE DES PFERDESPORTS EQUESTRIAN SPORTS WORLD FAIRĐơn VN-4-2001-00198 · nộp 12/01/2001 · văn bằng 4-0041426-000
Chủ đơn: EQUITANA TEAM VERWALTUNGS-UND BETEILIGUNGSGESELLSCHAFT NIEDERLASSUNG DER MILLER FREEMAN DEUTSCHLAND GMBH
TAĐơn VN-4-2001-00191 · nộp 11/01/2001 · văn bằng 4-0040667-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái Hưng(VN), Công ty TNHH thiết bị âm thanh Thái Hưng, Công ty TNHH điện tử Thái Hưng(VN)
YF FASHIONĐơn VN-4-2001-00186 · nộp 11/01/2001 · văn bằng 4-0049019-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thời trang Đa Gia(VN), Công ty TNHH thời trang Đa Gia
SƠN LÂM SL TRASERCO LTD.Đơn VN-4-2001-00177 · nộp 11/01/2001 · văn bằng 4-0041044-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sơn Lâm
PAXONIX V V V TMĐơn VN-4-2001-00176 · nộp 11/01/2001 · văn bằng 4-0041952-000
Chủ đơn: MeadWestvaco Corporation, WESTVACO CORPORATION(US)
PAXONIXĐơn VN-4-2001-00175 · nộp 11/01/2001 · văn bằng 4-0041951-000
Chủ đơn: MeadWestvaco Corporation, WESTVACO CORPORATION(US)
FORTAMINĐơn VN-4-2001-00162 · nộp 10/01/2001 · văn bằng 4-0040486-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tân Thành(VN), Công ty TNHH Phú Nông, Công ty TNHH hoá nông á Châu(VN)
THANH LONG CO., LTD.Đơn VN-4-2001-00144 · nộp 09/01/2001 · văn bằng 4-0042733-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và xây dựng Thành Long, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và xây dựng Thành Long(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.