NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 80/382

  1. Mẫu nhãn TEREA BLACK SUNSHINE
    TEREA BLACK SUNSHINE

    Đơn VN-4-2023-58003 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0614003-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  2. Mẫu nhãn glo
    glo

    Đơn VN-4-2023-57994 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0564151-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  3. Mẫu nhãn HONEYPUFF
    HONEYPUFF

    Đơn VN-4-2023-57789 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0568605-000
    Chủ đơn: Jiangxi Starbuss Technology Co., Ltd

  4. Mẫu nhãn VN-4-2023-57535
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-57535 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0559625-000
    Chủ đơn: Guangdong Qisitech CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn POOLAN
    POOLAN

    Đơn VN-4-2023-57069 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0556892-000
    Chủ đơn: Poolan Technology Co.,Ltd.

  6. Mẫu nhãn Sen Trắng FILTER CIGARETTES
    Sen Trắng FILTER CIGARETTES

    Đơn VN-4-2023-56842 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0553675-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần LOTUS ITC

  7. Mẫu nhãn BLENDS SUMMER
    BLENDS SUMMER

    Đơn VN-4-2023-56822 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0558454-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  8. Mẫu nhãn CELADON
    CELADON

    Đơn VN-4-2023-56821 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0556843-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  9. Mẫu nhãn BLENDS TAUPE
    BLENDS TAUPE

    Đơn VN-4-2023-56614 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0587281-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  10. Mẫu nhãn BLENDS PURPLE
    BLENDS PURPLE

    Đơn VN-4-2023-56613 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0587280-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  11. Mẫu nhãn MERLION
    MERLION

    Đơn VN-4-2023-56472 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0553370-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Tobapak

  12. Mẫu nhãn SILK CUT
    SILK CUT

    Đơn VN-4-2023-56378 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0570652-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  13. Mẫu nhãn JPS JOHN PLAYER SPECIAL
    JPS JOHN PLAYER SPECIAL

    Đơn VN-4-2023-56377 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0570651-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  14. Mẫu nhãn CRAVEN CLICK
    CRAVEN CLICK

    Đơn VN-4-2023-56376 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0556804-000
    Chủ đơn: Carreras Limited

  15. Mẫu nhãn YUNLONG
    YUNLONG

    Đơn VN-4-2023-56309 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0552647-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang

  16. Mẫu nhãn HANHELLO
    HANHELLO

    Đơn VN-4-2023-56308 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0552645-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang

  17. Mẫu nhãn SCISSORS
    SCISSORS

    Đơn VN-4-2023-56307 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0552646-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang

  18. Mẫu nhãn DAZHONGHUA
    DAZHONGHUA

    Đơn VN-4-2023-56306 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0552644-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang

  19. Mẫu nhãn ROUND CLASSICS
    ROUND CLASSICS

    Đơn VN-4-2023-56281 · nộp 07/12/2023 · văn bằng 4-0593297-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  20. Mẫu nhãn Medusa Sal
    Medusa Sal

    Đơn VN-4-2023-56204 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570617-000
    Chủ đơn: FOGER TECHNOLOGY CO., LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.