Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 359/382
Prince KHATOCO KING SIZE FILTER MADE IN VIETNAMĐơn VN-4-1995-22861 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0017069-000
Chủ đơn: TỔNG CÔNG TY KHÁNH VIỆT
COW-BOY KING SIZE Special FilterĐơn VN-4-1995-23312 · nộp 08/06/1995 · văn bằng 4-0018035-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
BEO-ĐEN 99Đơn VN-4-1995-23290 · nộp 06/06/1995 · văn bằng 4-0020044-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thuốc lá
WILLS-NAVY CUT-WD & HO WILLSĐơn VN-4-1995-23246 · nộp 05/06/1995 · văn bằng 4-0019827-000
Chủ đơn: British - American Tobacco Company Limited(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
GOLD COASTĐơn VN-4-1995-23114 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0033257-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US)
REMBRANDT VAN RIJINĐơn VN-4-1995-23008 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019224-000
Chủ đơn: Rembrandt Tobacco Corporation (Overseas) Limited
REMBRANDTĐơn VN-4-1995-23007 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019223-000
Chủ đơn: Rembrandt Tobacco Corporation (Overseas) Limited
SLEIGHĐơn VN-4-1995-22973 · nộp 17/05/1995 · văn bằng 4-0020475-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá Sông Bé(VN), Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương
ENVOYĐơn VN-4-1995-22967 · nộp 17/05/1995 · văn bằng 4-0019204-000
Chủ đơn: Imperial Tobacco Limited
INTABEXĐơn VN-4-1995-22758 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019300-000
Chủ đơn: INTABEX HOLDINGS WORLDWIDE S.A, INTABEX HOLDINGS WORLDWIDE S.A(LU)
PALACEĐơn VN-4-1995-22690 · nộp 28/04/1995 · văn bằng 4-0019122-000
Chủ đơn: Viện kinh tế kỹ thuật thuốc lá
BOOTSĐơn VN-4-1995-22619 · nộp 22/04/1995 · văn bằng 4-0019119-000
Chủ đơn: BATMARK LIMITED, EMPRESAS LA MODERNA, S.A. DE C.V.(MX)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22618 · nộp 22/04/1995 · văn bằng 4-0035068-000
Chủ đơn: CARRERAS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22231 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018700-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LTD.(LI)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22192 · nộp 23/03/1995 · văn bằng 4-0018032-000
Chủ đơn: Công Ty Bách Hoá II
SIGARET KRETEK-DJI SAM SOE 234Đơn VN-4-1995-22170 · nộp 22/03/1995 · văn bằng 4-0018630-000
Chủ đơn: PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22117 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018623-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICA CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LTD.(LI)
REDĐơn VN-4-1995-21932 · nộp 08/03/1995 · văn bằng 4-0017376-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Tân Trụ
A-SAMPOERNAĐơn VN-4-1995-21869 · nộp 03/03/1995 · văn bằng 4-0018322-000
Chủ đơn: PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk.
SEA BIRDĐơn VN-4-1995-21752 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018207-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Hợp Thuốc Lá Khánh Hoà (KHATOCO)
Nha TrangĐơn VN-4-1995-21751 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0019053-000
Chủ đơn: TỔNG CÔNG TY KHÁNH VIỆT
GOLDLIONĐơn VN-4-1995-21748 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018204-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt - Công ty TNHH một thành viên
GROVEXTRAĐơn VN-4-1995-21739 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018196-000
Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US)
Viễn Đại 999Đơn VN-4-1995-21648 · nộp 15/02/1995 · văn bằng 4-0018112-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Tư Doanh Viễn Đại (VIDACO)
PIN UP GIRLĐơn VN-4-1995-21579 · nộp 08/02/1995 · văn bằng 4-0018054-000
Chủ đơn: DFS GROUP L.P.
MEKOĐơn VN-4-1995-21545 · nộp 27/01/1995 · văn bằng 4-0016840-000
Chủ đơn: Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam
BASEBALLĐơn VN-4-1995-21409 · nộp 18/01/1995 · văn bằng 4-0017898-000
Chủ đơn: DFS GROUP L.P
WILLS BRISTOL FILTERĐơn VN-4-1995-21373 · nộp 16/01/1995 · văn bằng 4-0018448-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO CO., LTD(GB), British American Tobacco (Brands) Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

