Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 348/382
W WINFIELDĐơn VN-4-1998-37491 · nộp 02/03/1998 · văn bằng 4-0030875-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(CH)
W WINFIELDĐơn VN-4-1998-37490 · nộp 02/03/1998 · văn bằng 4-0030874-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(CH)
W WINFIELDĐơn VN-4-1998-37489 · nộp 02/03/1998 · văn bằng 4-0030873-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(CH)
INFINITYĐơn VN-4-1998-37425 · nộp 24/02/1998 · văn bằng 4-0031078-000
Chủ đơn: TOYOCHEM INDUSTRIES PTE LTD.
IRISĐơn VN-4-1998-37398 · nộp 19/02/1998 · văn bằng 4-0032937-000
Chủ đơn: SOCIETE POLONAISE DE TABACS SP. Z O.O(PL), ALTADIS POLSKA S.A.
555 EQUINOXĐơn VN-4-1998-37371 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0031611-000
Chủ đơn: B.A.T CHINA LIMITED(GB), ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
RED DREAMINGĐơn VN-4-1998-37318 · nộp 16/02/1998 · văn bằng 4-0038848-000
Chủ đơn: BATMARK LIMITED, BATMARK LIMITED (INCORPORATED IN ENGLAND AND WALES)(GB)
LILYĐơn VN-4-1998-37296 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0031162-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
CAPTORCEĐơn VN-4-1998-37260 · nộp 11/02/1998 · văn bằng 4-0032815-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An, Nhà máy thuốc lá Long An(VN), Công ty Sản xuất kinh doanh dịch vụ tổng hợp Tân Trụ(VN)
Hạnh Phúc FINEST CIGARETTES V VINATABAĐơn VN-4-1998-37232 · nộp 07/02/1998 · văn bằng 4-0032329-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa, Nhà máy Thuốc lá Thanh Hoá(VN)
LAM SON V VINATABA FINEST CIGARETTESĐơn VN-4-1998-37231 · nộp 07/02/1998 · văn bằng 4-0033279-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa, Nhà máy Thuốc lá Thanh Hóa(VN)
MONTECRUZĐơn VN-4-1998-37220 · nộp 07/02/1998 · văn bằng 4-0031514-000
Chủ đơn: CONSOLIDATED CIGAR CORPORATION
PETER STUYVESANT NEW GENERATIONĐơn VN-4-1998-37162 · nộp 24/01/1998 · văn bằng 4-0030769-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(LI)
PETER STUYVESANT NEW GENERATIONĐơn VN-4-1998-37161 · nộp 24/01/1998 · văn bằng 4-0030768-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(LI)
PETER STUYVESANT NEW GENERATIONĐơn VN-4-1998-37160 · nộp 24/01/1998 · văn bằng 4-0030767-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(LI)
PETER STUYVESANT NEW GENERATIONĐơn VN-4-1998-37159 · nộp 24/01/1998 · văn bằng 4-0030766-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(LI)
PALL MALL EXPORT ROTHMANS RRĐơn VN-4-1998-37158 · nộp 24/01/1998 · văn bằng 4-0035893-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
CAMBRIDGEĐơn VN-4-1998-37150 · nộp 24/01/1998 · văn bằng 4-0031882-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
PINEĐơn VN-4-1998-36977 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0040034-000
Chủ đơn: KT & G CORPORATION(KR), KT & G CORPORATION, KOREA TOBACCO & GINSENG CORPORATION(KR)
X FUENTE OPUSXĐơn VN-4-1998-36967 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0031147-000
Chủ đơn: FUENTE CIGAR LTD.(DO), FUENTE MARKETING LTD.(VG), FUENTE MARKETING LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36895 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0031130-000
Chủ đơn: SOUZA CRUZ S.A.,
NOBELĐơn VN-4-1997-36777 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030596-000
Chủ đơn: TABACALERA, S.A.(ES), ALTADIS, S.A.
YANKSĐơn VN-4-1997-36535 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0032956-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
NEROĐơn VN-4-1997-36534 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0030482-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
BRAVOĐơn VN-4-1997-36533 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0030481-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
BLENDĐơn VN-4-1997-36451 · nộp 20/11/1997 · văn bằng 4-0030406-000
Chủ đơn: SWEDISH MATCH SVERIGE AB(SE), SWEDISH MATCH CIGARETTES AB(SE), Gallaher Sweden AB
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36437 · nộp 19/11/1997 · văn bằng 4-0030337-000
Chủ đơn: CARRERAS LIMITED, CARRERAS CIGARETTES AG(CH)
MODELĐơn VN-4-1997-36386 · nộp 14/11/1997 · văn bằng 4-0030371-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương, Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương(VN), Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương(VN), Xí nghiệp Quốc doanh Chế biến Thực phẩm Hóc Môn(VN)
KOMANDANĐơn VN-4-1997-36368 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0030357-000
Chủ đơn: GOLDEN GLOBE CIGARETTE MANUFACTURING SDN. BHD.
MENARAĐơn VN-4-1997-36367 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0030356-000
Chủ đơn: GOLDEN GLOBE CIGARETTE MANUFACTURING SDN. BHD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.