NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 320/382

  1. Mẫu nhãn Halftime 5
    Halftime 5

    Đơn VN-4-2005-16889 · nộp 12/12/2005 · văn bằng 4-0094037-000
    Chủ đơn: Natuzi Trading Pte Ltd

  2. Mẫu nhãn RADEN
    RADEN

    Đơn VN-4-2005-16772 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0094246-000
    Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company

  3. Mẫu nhãn SOAR
    SOAR

    Đơn VN-4-2005-16712 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0098977-000
    Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED

  4. Mẫu nhãn SUMMON
    SUMMON

    Đơn VN-4-2005-16711 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0098976-000
    Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED

  5. Mẫu nhãn CONTEMPLATE
    CONTEMPLATE

    Đơn VN-4-2005-16710 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0098671-000
    Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED

  6. Mẫu nhãn LOTTE
    LOTTE

    Đơn VN-4-2005-16446 · nộp 05/12/2005 · văn bằng 4-0097085-000
    Chủ đơn: Hotel Lotte Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn FLOW
    FLOW

    Đơn VN-4-2005-16253 · nộp 01/12/2005 · văn bằng 4-0085501-000
    Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED

  8. Mẫu nhãn VINASA ICEL Special Blend
    VINASA ICEL Special Blend

    Đơn VN-4-2005-16127 · nộp 29/11/2005 · văn bằng 4-0086996-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH VINATABA - PHILIP MORRIS

  9. Mẫu nhãn WHITE LADY
    WHITE LADY

    Đơn VN-4-2005-14401 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0101264-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long

  10. Mẫu nhãn LONG SMOKE
    LONG SMOKE

    Đơn VN-4-2005-14400 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0086580-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long

  11. Mẫu nhãn SPIDER
    SPIDER

    Đơn VN-4-2005-14399 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0086579-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long

  12. Mẫu nhãn BLACKMAN
    BLACKMAN

    Đơn VN-4-2005-14397 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0086578-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long

  13. Mẫu nhãn COX
    COX

    Đơn VN-4-2005-14396 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0086577-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long

  14. Mẫu nhãn VN-4-2005-14356
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-14356 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0098305-000
    Chủ đơn: TOBACCOR SA

  15. Mẫu nhãn VN-4-2005-14355
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-14355 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0098304-000
    Chủ đơn: TOBACCOR SA

  16. Mẫu nhãn VN-4-2005-14354
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-14354 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0098303-000
    Chủ đơn: TOBACCOR SA

  17. Mẫu nhãn VN-4-2005-14353
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-14353 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0098302-000
    Chủ đơn: TOBACCOR SA

  18. Mẫu nhãn SOUKS
    SOUKS

    Đơn VN-4-2005-14126 · nộp 24/10/2005 · văn bằng 4-0082051-000
    Chủ đơn: SOEX India Private Limited

  19. Mẫu nhãn VN-4-2005-12154
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-12154 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0218870-000
    Chủ đơn: CENTURY TOBACCO FZCO

  20. Mẫu nhãn LEADER
    LEADER

    Đơn VN-4-2005-12124 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0087586-000
    Chủ đơn: Karelia Tobacco Company, Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.