Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 243/382
Quán TiênĐơn VN-4-2016-39020 · nộp 07/12/2016 · văn bằng 4-0317702-000
Chủ đơn: Phùng Văn Thống
DOM ROYAL BLEND DĐơn VN-4-2016-38998 · nộp 07/12/2016 · văn bằng 4-0323276-000
Chủ đơn: PT INTERTOBACCO UTAMA INDUSTRY
VXHĐơn VN-4-2016-38512 · nộp 02/12/2016 · văn bằng 4-0331078-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Vũ
WE PubĐơn VN-4-2016-38508 · nộp 02/12/2016
Chủ đơn: Hoàng Thị Hiền
LEEĐơn VN-4-2016-38460 · nộp 02/12/2016 · văn bằng 4-0325535-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QP
555 SPHEREĐơn VN-4-2016-37846 · nộp 28/11/2016 · văn bằng 4-0321290-000
Chủ đơn: CTBAT International Co. Limited
SIGNATURE NO. 555 STATE EXPRESS SE SEMPER FIDELISĐơn VN-4-2016-37845 · nộp 28/11/2016 · văn bằng 4-0327722-000
Chủ đơn: CTBAT International Co. Limited
555 SPHERE2Đơn VN-4-2016-37844 · nộp 28/11/2016 · văn bằng 4-0320274-000
Chủ đơn: CTBAT International Co. Limited
PRIMALĐơn VN-4-2016-37636 · nộp 25/11/2016 · văn bằng 4-0323701-000
Chủ đơn: Intrepid Brands, LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-37635 · nộp 25/11/2016 · văn bằng 4-0313395-000
Chủ đơn: Intrepid Brands, LLC
SĐơn VN-4-2016-37048 · nộp 22/11/2016 · văn bằng 4-0319303-000
Chủ đơn: DIAMOND QUEST LIMITED
ESIEĐơn VN-4-2016-36338 · nộp 16/11/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
August Extra AXĐơn VN-4-2016-36262 · nộp 15/11/2016 · văn bằng 4-0311910-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu thuốc lá
Marlboro ice blast PMĐơn VN-4-2016-36244 · nộp 15/11/2016 · văn bằng 4-0311565-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
Marlboro black menthol PMĐơn VN-4-2016-36243 · nộp 15/11/2016 · văn bằng 4-0311564-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
Viet soulĐơn VN-4-2016-35924 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0329553-000
Chủ đơn: Bùi Văn Hoà
MARLBORO ICE BLASTĐơn VN-4-2016-35828 · nộp 11/11/2016
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
cooling tasteĐơn VN-4-2016-35827 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0321388-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
RONHILLĐơn VN-4-2016-35793 · nộp 11/11/2016
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Hiệp Phát
MISTALIAĐơn VN-4-2016-35530 · nộp 10/11/2016 · văn bằng 4-0331689-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MINH LONG I
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-35508 · nộp 09/11/2016 · văn bằng 4-0320019-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-35507 · nộp 09/11/2016 · văn bằng 4-0321160-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
HOANGLUAN VINA HLĐơn VN-4-2016-35503 · nộp 09/11/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Luân
Long PhượngĐơn VN-4-2016-35466 · nộp 09/11/2016 · văn bằng 4-0377687-000
Chủ đơn: Phạm Quang Long
LILAMAĐơn VN-4-2016-35104 · nộp 07/11/2016 · văn bằng 4-0324801-000
Chủ đơn: Tổng công ty lắp máy Việt Nam - CTCP
LILAMAĐơn VN-4-2016-35103 · nộp 07/11/2016 · văn bằng 4-0324763-000
Chủ đơn: Tổng công ty lắp máy Việt Nam - CTCP
W ONEĐơn VN-4-2016-34960 · nộp 04/11/2016 · văn bằng 4-0321022-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
