Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 445/449
ROYAL SALUTEĐơn VN-4-1992-09951 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008623-000
Chủ đơn: CHIVAS 2000(GB), Chivas Holdings (IP) Limited, CHIVAS BROTHERS (AMERICAS) LIMITED(GB), CHIVAS BROTHERS LIMITED(GB)
100 PIPERSĐơn VN-4-1992-09950 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0019430-000
Chủ đơn: Chivas Brothers (Americas) Limited(GB), CHIVAS 2000(GB), Chivas Holdings (IP) Limited, Chivas Brothers Limited(GB)
PASSPORTĐơn VN-4-1992-09949 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008622-000
Chủ đơn: CHIVAS BROTHERS PERNOD RICARD LIMITED (Nay là: CHIVAS BROTHERS PERNOD RICARD)(GB), CHIVAS 2000(GB), Chivas Holdings (IP) Limited, CHIVAS BROTHERS LIMITED(GB), PR NEWCO 5 LIMITED(GB)
MARTELLĐơn VN-4-1992-09948 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008698-000
Chủ đơn: MARTELL S.A.(FR), MARTELL & CO.
MARIACHIĐơn VN-4-1992-09947 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008621-000
Chủ đơn: JDC, S.A. DE C.V., JOSEPH E. SEAGRAM & SONS, INC.(US)
THE GLENLIVETĐơn VN-4-1992-09946 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008620-000
Chủ đơn: The Glenlivet Distillers Limited
FOUR ROSESĐơn VN-4-1992-09945 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008619-000
Chủ đơn: FOUR ROSES DISTILLERY LLC., TREAT VENTURE LLC.(US), JOSEPH E. SEAGRAM & SONS, INC.(US)
CROWN ROYALĐơn VN-4-1992-09944 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0019457-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., DIAEO NORTH AMERICA, INC.(US), The Seagram Company Ltd.(CA), JOSEPH E. SEAGRAM & SONS, INC.(US)
CHIVAS REGALĐơn VN-4-1992-09943 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008618-000
Chủ đơn: CHIVAS 2000(GB), Chivas Holdings (IP) Limited, CHIVAS BROTHERS (AMERICAS) LIMITED(GB), CHIVAS BROTHERS LIMITED(GB)
CHIVASĐơn VN-4-1992-09942 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008617-000
Chủ đơn: CHIVAS 2000(GB), Chivas Holdings (IP) Limited, CHIVAS BROTHERS (AMERICAS) LIMITED(GB), CHIVAS BROTHERS LIMITED(GB)
CAPTAIN MORGAN SPICED GOLDĐơn VN-4-1992-09941 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008616-000
Chủ đơn: DIAGEO SCOTLAND LIMITED
CAPTAIN MORGANĐơn VN-4-1992-09940 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008615-000
Chủ đơn: DIAGEO SCOTLAND LIMITED
BARTON & GUESTIERĐơn VN-4-1992-09939 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008714-000
Chủ đơn: Barton & Guestier S.A.S.(FR), BARTON & GUESTIER, BARTON & GUESTIER S.A.(FR)
BAILEYSĐơn VN-4-1992-09691 · nộp 12/11/1992 · văn bằng 4-0008381-000
Chủ đơn: R & A Bailey & Co Unlimited Company, R&A BAILEY & CO.(IE)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09570 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008296-000
Chủ đơn: BUSH BOAKE ALLEN LIMITED(GB), BUSH BOAKE ALLEN LIMITED
J & BĐơn VN-4-1992-09561 · nộp 31/10/1992 · văn bằng 4-0034700-000
Chủ đơn: J & B SCOTLAND LIMITED(GB), DIAGEO BRANDS B.V, JUSTERINI & BROOKS LIMITED(GB)
METAXAĐơn VN-4-1992-09560 · nộp 31/10/1992 · văn bằng 4-0008181-000
Chủ đơn: DISTILLEERDERIJEN ERVEN LUCAS BOLS B.V.(NL), REMY COINTREAU EUROPE & MEA S.A., METAXA B.V.(NL), INDIVINED B.V(NL), ARIES GETRANKEVERTRIEB GmBH(DE), REMY COINTREAU LUXEMBOURG S.A.(LU), UDV AMSTERDAM B.V.(NL), METAXA INTERNATIONAL GmbH(DE)
WILLIAM GRANT'S OLD GOLDĐơn VN-4-1992-09404 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0008185-000
Chủ đơn: WILLIAM GRANT & SONS LIMITED
Khánh HộiĐơn VN-4-1992-08301 · nộp 02/07/1992 · văn bằng 4-0006072-000
Chủ đơn: Nhà máy Đường Khánh Hội(VN), Công ty Đường Khánh Hội
Bạch Hổ- BHĐơn VN-4-1992-08122 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0005799-000
Chủ đơn: Cơ sở Bạch Hổ
Nhà máy rượu Hà NộiĐơn VN-4-1992-08007 · nộp 09/06/1992 · văn bằng 4-0006974-000
Chủ đơn: Nhà máy rượu Hà nội
SWANĐơn VN-4-1992-07687 · nộp 14/05/1992 · văn bằng 4-0006793-000
Chủ đơn: THE SWAN BREWERY COMPANY LIMITED
Vang Hoàng Long GRAPES WINE NĐĐơn VN-4-1992-07060 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006265-000
Chủ đơn: Xí nghiệp nước đá Hà Nội
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
Vang Hồng Hà red wine strawberry wine HHĐơn VN-4-1992-06343 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005872-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Hà, Xí nghiệp chế biến Nông sản Thực phẩm Phố Cao(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06172 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005644-000
Chủ đơn: UNITED DISTILLERS LIMITED(GB), UNITED DISTILLERS P.L.C. TRADING AS JOHN HAIG COMPANY(GB), DIAGEO BRANDS B.V, UNITED DISTLLERS & WINTNERS (SJ) B.V(NL), UDV (SJ) LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-05868 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005444-000
Chủ đơn: HEUBLEIN, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., UDV NORTH AMERICA, INC.(US), GUINNESS UDV NORTH AMERICA, INC.(US)
PIERRE SMIRNOFFĐơn VN-4-1992-05867 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005443-000
Chủ đơn: HEUBLEIN, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., UDV NORTH AMERICA, INC.(US), GUINNESS UDV NORTH AMERICA, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

