Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.451 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.451 đơn, trang 433/449
VANG HA NOI HALICO FRUIT VINEĐơn VN-4-1998-37402 · nộp 20/02/1998 · văn bằng 4-0031086-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà nước một thành viên rượu Hà Nội(VN), Công ty cổ phần Cồn Rượu Hà Nội (Hanoi Liquor Joint Stock Company), Công ty Rượu Hà Nội(VN)
LAO MA HONG ME GIA HONG HAOĐơn VN-4-1998-37399 · nộp 19/02/1998 · văn bằng 4-0030838-000
Chủ đơn: HUANG CHENG LAO MA BREWERY CO., LTD.
L LOTTERIAĐơn VN-4-1998-37214 · nộp 06/02/1998 · văn bằng 4-0030777-000
Chủ đơn: LOTTE DIVISION PREPARATORY COMPANY CO., LTD.(JP), Lotte Co., Ltd., LOTTE CO., LTD.(Nay là: LOTTE HOLDINGS CO., LTD.)(JP)
HOURGLASSĐơn VN-4-1998-37130 · nộp 22/01/1998 · văn bằng 4-0032389-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
SMIRNOFF MULE PIERRE SMIRNOFF PRODUCT OF steĐơn VN-4-1998-37104 · nộp 20/01/1998 · văn bằng 4-0033443-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., UDV NORTH AMERICA, INC.(US), GUINNESS UDV NORTH AMERICA, INC.(US)
MCGUIGANĐơn VN-4-1997-36923 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030690-000
Chủ đơn: Australian Vintage Limited, BRIAN MCGUIGAN WINES, LTD.(AU)
ROYAL SALUTPĐơn VN-4-1997-36905 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0030784-000
Chủ đơn: Chivas Holdings (IP) Limited
CHIVAS REGALĐơn VN-4-1997-36904 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0030783-000
Chủ đơn: CHIVAS 2000(GB), CHIVAS BROTHERS (AMERICAS) LIMITED(GB), CHIVAS BROTHERS LIMITED(GB), CHIVAS HOLDINGS (IP) LIMITED
ROYAL SALUTPĐơn VN-4-1997-36903 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0030782-000
Chủ đơn: CHIVAS 2000(GB), CHIVAS BROTHERS (AMERICAS) LIMITED(GB), CHIVAS BROTHERS LIMITED(GB), CHIVAS HOLDINGS (IP) LIMITED
CHIVAS REGALĐơn VN-4-1997-36902 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0030781-000
Chủ đơn: CHIVAS 2000(GB), CHIVAS BROTHERS (AMERICAS) LIMITED(GB), CHIVAS BROTHERS LIMITED(GB), CHIVAS HOLDINGS (IP) LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36820 · nộp 19/12/1997 · văn bằng 4-0049621-000
Chủ đơn: THE ABSOLUT COMPANY AKTIEBOLAG, ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE USA LLC(US), Absolut Holding, Inc.(SE), AUSTIN, NICHOLS & CO., INCORPORATED(US), GUINNESS UNITED DISTILLERS & VINTNERS AMSTERDAM B.V.(NL), UDV AMSTERDAM B.V.(NL)
MALIBUĐơn VN-4-1997-36819 · nộp 19/12/1997 · văn bằng 4-0030760-000
Chủ đơn: THE ABSOLUT COMPANY AKTIEBOLAG, ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE USA LLC(US), TWELVE ISLANDS SHIPPING COMPANY LIMITED(GB), Absolut Holding, Inc.(SE), ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE USA, INC.(US), AUSTIN, NICHOLS & CO., INCORPORATED(US), GUINNESS UNITED DISTILLERS & VINTNERS AMSTERDAM B.V.(NL), UDV AMSTERDAM B.V.(NL)
ZABACOĐơn VN-4-1997-36705 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030534-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
RIVERCRESTĐơn VN-4-1997-36704 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030636-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
PETER VELLAĐơn VN-4-1997-36703 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030533-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
GOSSAMER BAYĐơn VN-4-1997-36702 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030532-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
ECCO DOMANIĐơn VN-4-1997-36701 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030531-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
COPPERIDGEĐơn VN-4-1997-36700 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030530-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
BOONE'SĐơn VN-4-1997-36699 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030529-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
ANAPAMUĐơn VN-4-1997-36698 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030528-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
HFC CONG TY TNHH 1 TV THUC PHAM HUE,HUE FOODS COMPANY LIMITED, hĐơn VN-4-1997-36432 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0031225-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Huế(VN), Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Huế, Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Huế(VN)
DV8.Đơn VN-4-1997-36417 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030328-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
DV8Đơn VN-4-1997-36416 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030327-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
MERITUSĐơn VN-4-1997-36395 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0033117-000
Chủ đơn: SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS PTE. LTD.
DIAGEOĐơn VN-4-1997-36388 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0031880-000
Chủ đơn: DIAGEO PLC, DIAGEO PLC(GB)
CHU YEH CHINGĐơn VN-4-1997-36365 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0030367-000
Chủ đơn: SHUN SHING INTERNATIONAL TRADING CO.
TZEPAO SANPIEN JUIĐơn VN-4-1997-36364 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0030355-000
Chủ đơn: SHUN SHING INTERNATIONAL TRADING CO.
STC SHUN SHINGĐơn VN-4-1997-36362 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0030366-000
Chủ đơn: SHUN SHING INTERNATIONAL TRADING CO.
CMIPHOBCKAR BOGKA N021.Đơn VN-4-1997-36279 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0033486-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., UDV NORTH AMERICA, INC.(US), GUINNESS UDV NORTH AMERICA, INC.(US)
CMIPHOBAĐơn VN-4-1997-36278 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0033485-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., UDV NORTH AMERICA, INC(US), GUINNESS UDV NORTH AMERICA, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.