Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.451 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.451 đơn, trang 370/449
NINE DRAGÔNS Not for the faint of heart!Đơn VN-4-2008-19397 · nộp 10/09/2008 · văn bằng 4-0141880-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Sài Gòn Cay
KILKENNYĐơn VN-4-2008-19251 · nộp 09/09/2008 · văn bằng 4-0138454-000
Chủ đơn: Diageo Ireland Unlimited Company
France PINOTĐơn VN-4-2008-19245 · nộp 08/09/2008
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TRI VIN SA
King T N TN THANH NGHIA CO., LTD VODKAĐơn VN-4-2008-19205 · nộp 08/09/2008 · văn bằng 4-0153395-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Nghĩa
T N TN THANH NGHIA CO., LTD XO BANANA Rượu Chuối Hột Chất Lượng Tuyệt HảoĐơn VN-4-2008-19204 · nộp 08/09/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Nghĩa
GOLD STAR VODKAĐơn VN-4-2008-19191 · nộp 08/09/2008 · văn bằng 4-0141442-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Phú Ngọc
Sao Vàng VODKAĐơn VN-4-2008-19190 · nộp 08/09/2008 · văn bằng 4-0141441-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Phú Ngọc
CAOL ILAĐơn VN-4-2008-19098 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0138841-000
Chủ đơn: DIAGEO SCOTLAND LIMITED
CLYNELISHĐơn VN-4-2008-19097 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0138452-000
Chủ đơn: DIAGEO SCOTLAND LIMITED
WĐơn VN-4-2008-19096 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0139289-000
Chủ đơn: Diageo Korea Co., Ltd
WINDSOR XRĐơn VN-4-2008-19095 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0138451-000
Chủ đơn: Windsor Global Co., Ltd.
WINDSOR DIAMOND JUBILEEĐơn VN-4-2008-19094 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0138450-000
Chủ đơn: Diageo Korea Co., Ltd
WINDSOR RESERVEĐơn VN-4-2008-19093 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0138449-000
Chủ đơn: Windsor Global Co., Ltd.
Tiến VuaĐơn VN-4-2008-18685 · nộp 01/09/2008 · văn bằng 4-0144507-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp- thương mại Ma San(VN), Công ty cổ phần thực phẩm Ma San(VN), Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MA SAN(VN), Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN

[Zhu Ge Niang]Đơn VN-4-2008-18402 · nộp 27/08/2008
Chủ đơn: Sichuan Jiangkouchun Wine Industry (Group) Co., Ltd.
SEIKOĐơn VN-4-2008-18281 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0138442-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
Vĩnh TườngĐơn VN-4-2008-18197 · nộp 25/08/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Thịnh Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-18196 · nộp 25/08/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Thịnh Phát
Đào Công ThànhĐơn VN-4-2008-18187 · nộp 25/08/2008 · văn bằng 4-0143119-000
Chủ đơn: Đào Công Thành
BLACK CAT [BLACK CAT]Đơn VN-4-2008-18168 · nộp 25/08/2008 · văn bằng 4-0159929-000
Chủ đơn: Paisal Chevasiri(TH), WONGCHANOK CHEVASIRI
LA VIE DE STARĐơn VN-4-2008-18159 · nộp 25/08/2008 · văn bằng 4-0137168-000
Chủ đơn: SC. Import Company Limited
LVSĐơn VN-4-2008-18158 · nộp 25/08/2008 · văn bằng 4-0136304-000
Chủ đơn: SC. Import Company Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-18142 · nộp 25/08/2008 · văn bằng 4-0134968-000
Chủ đơn: DIAGEO SINGAPORE PTE LTD
VIPOCOĐơn VN-4-2008-18114 · nộp 25/08/2008 · văn bằng 4-0135228-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt - Ba Lan
COSMOSĐơn VN-4-2008-18113 · nộp 25/08/2008 · văn bằng 4-0135945-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt - Ba Lan
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

