Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 310/449
Thiên Quân Thienquan JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2012-25482 · nộp 12/11/2012 · văn bằng 4-0226272-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiên Quân
TIGRE BLANCĐơn VN-4-2012-25414 · nộp 12/11/2012 · văn bằng 4-0222811-000
Chủ đơn: Tigre Blanc (Luxembourg) Sarl
TIGRE BLANC VODKAĐơn VN-4-2012-25413 · nộp 12/11/2012 · văn bằng 4-0230327-000
Chủ đơn: Tigre Blanc (Luxembourg) Sarl
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-25411 · nộp 12/11/2012 · văn bằng 4-0222809-000
Chủ đơn: Tigre Blanc (Luxembourg) Sarl
Bia SAIGON Niềm Tự Hào Của Việt NamĐơn VN-4-2012-25320 · nộp 09/11/2012 · văn bằng 4-0222849-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần bia - rượu - nước giải khát Sài Gòn(VN), Tổng công ty cổ phần bia - rượu - nước giải khát Sài Gòn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-25319 · nộp 09/11/2012 · văn bằng 4-0220505-000
Chủ đơn: E. & J. Gallo Winery
W GOURMETĐơn VN-4-2012-25187 · nộp 08/11/2012 · văn bằng 4-0237281-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần In Holdings
BLACK SHADOWĐơn VN-4-2012-25118 · nộp 08/11/2012 · văn bằng 4-0223618-000
Chủ đơn: E. & J. Gallo Winery
MERRY'SĐơn VN-4-2012-25054 · nộp 07/11/2012 · văn bằng 4-0222603-000
Chủ đơn: Robert A Merry & Company Limited
MERRYSĐơn VN-4-2012-25053 · nộp 07/11/2012 · văn bằng 4-0222602-000
Chủ đơn: Robert A Merry & Company Limited
Ông TrịnhĐơn VN-4-2012-25051 · nộp 07/11/2012 · văn bằng 4-0222685-000
Chủ đơn: Trịnh Mót
BOGDANOV VODKAĐơn VN-4-2012-25036 · nộp 07/11/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và giải pháp công nghệ TSQ Toàn Cầu
BomboĐơn VN-4-2012-25008 · nộp 07/11/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiên nhiên Tinh khiết
JOHNNIE WALKER TAIPAN PREMIER LIMITED EDITION DESIGNĐơn VN-4-2012-24904 · nộp 06/11/2012 · văn bằng 4-0233024-000
Chủ đơn: Diageo Brands B.V.
PASTUREĐơn VN-4-2012-24860 · nộp 05/11/2012 · văn bằng 4-0229939-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Ong Tam Đảo, Công ty TNHH Ong Tam Đảo (VN)
Ngọc Tám Đệ Nhất ĐếĐơn VN-4-2012-24802 · nộp 05/11/2012 · văn bằng 4-0233032-000
Chủ đơn: Đỗ Ngọc Tám
VODKAPUREZĐơn VN-4-2012-24676 · nộp 02/11/2012 · văn bằng 4-0220375-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế
SUPREMOĐơn VN-4-2012-24609 · nộp 01/11/2012 · văn bằng 4-0229174-000
Chủ đơn: OVERSEAS INTERNATIONAL TRADING CORPORATION
Kelvin's WineryĐơn VN-4-2012-24569 · nộp 01/11/2012 · văn bằng 4-0228907-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Kelvin's
Công Ty TNHH TM Chuông VàngĐơn VN-4-2012-24501 · nộp 01/11/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Chuông Vàng
Tiến Vua Mì Ngon Vì Sức KhỏeĐơn VN-4-2012-24356 · nộp 30/10/2012 · văn bằng 4-0218517-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
SUPER WHISKY SPECIAL BLENDEDĐơn VN-4-2012-24186 · nộp 29/10/2012 · văn bằng 4-0230481-000
Chủ đơn: HOUR THAI LONG CO., LTD
TNKĐơn VN-4-2012-24153 · nộp 29/10/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH TANAKA
MICHU'S food Gắn kết tình thânĐơn VN-4-2012-24046 · nộp 26/10/2012
Chủ đơn: Nguyễn Đức Việt
BARON DE PARISĐơn VN-4-2012-23956 · nộp 25/10/2012 · văn bằng 4-0216909-000
Chủ đơn: MONCIGALE

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

