NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 32: Bia, nước giải khát

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 32 gồm những gì

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.

Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32

Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 452/1.074

  1. Mẫu nhãn Hanadalat
    Hanadalat

    Đơn VN-4-2020-08338 · nộp 13/03/2020 · văn bằng 4-0424595-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần HANA GROUP

  2. Mẫu nhãn TYRANEX
    TYRANEX

    Đơn VN-4-2020-08205 · nộp 12/03/2020 · văn bằng 4-0416543-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Uniben

  3. Mẫu nhãn DINOREX
    DINOREX

    Đơn VN-4-2020-08202 · nộp 12/03/2020 · văn bằng 4-0416544-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Uniben

  4. Mẫu nhãn VITA BALANCE
    VITA BALANCE

    Đơn VN-4-2020-08151 · nộp 12/03/2020 · văn bằng 4-0426737-000
    Chủ đơn: King Car Food Industrial Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn VITA POWER
    VITA POWER

    Đơn VN-4-2020-08150 · nộp 12/03/2020 · văn bằng 4-0422856-000
    Chủ đơn: King Car Food Industrial Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn BEAUTY IN
    BEAUTY IN

    Đơn VN-4-2020-08149 · nộp 12/03/2020 · văn bằng 4-0422348-000
    Chủ đơn: King Car Food Industrial Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn NATURE FUTURE
    NATURE FUTURE

    Đơn VN-4-2020-08148 · nộp 12/03/2020 · văn bằng 4-0421306-000
    Chủ đơn: King Car Food Industrial Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn FRESH TIME
    FRESH TIME

    Đơn VN-4-2020-08147 · nộp 12/03/2020 · văn bằng 4-0421307-000
    Chủ đơn: King Car Food Industrial Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn BULLSTER
    BULLSTER

    Đơn VN-4-2020-08068 · nộp 11/03/2020 · văn bằng 4-0418683-000
    Chủ đơn: NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES INDUSTRIES SDN. BHD.

  10. Mẫu nhãn ALOFOOD
    ALOFOOD

    Đơn VN-4-2020-07988 · nộp 11/03/2020 · văn bằng 4-0418713-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Wincofood

  11. Mẫu nhãn HAVIKEN
    HAVIKEN

    Đơn VN-4-2020-07489 · nộp 09/03/2020 · văn bằng 4-0405701-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Habiken Việt Nam

  12. Mẫu nhãn TOFFU
    TOFFU

    Đơn VN-4-2020-07331 · nộp 06/03/2020 · văn bằng 4-0411256-000
    Chủ đơn: Pulmuone Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn TOFFU PROTEIN
    TOFFU PROTEIN

    Đơn VN-4-2020-07330 · nộp 06/03/2020 · văn bằng 4-0411255-000
    Chủ đơn: Pulmuone Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn MEATOFFU
    MEATOFFU

    Đơn VN-4-2020-07329 · nộp 06/03/2020 · văn bằng 4-0411593-000
    Chủ đơn: Pulmuone Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn Ferrarelle
    Ferrarelle

    Đơn VN-4-2020-06946 · nộp 04/03/2020 · văn bằng 4-0416795-000
    Chủ đơn: Ferrarelle S.p.A.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.