Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.027/1.074
IVYĐơn VN-4-1998-40134 · nộp 12/11/1998 · văn bằng 4-0033510-000
Chủ đơn: I.P. One Co., Ltd.
CHéN VàNGĐơn VN-4-1998-40050 · nộp 05/11/1998 · văn bằng 4-0037841-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước khoáng Liên đoàn lao động tỉnh Hoà Bình.
DPĐơn VN-4-1998-40044 · nộp 04/11/1998 · văn bằng 4-0033206-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Đạt Phong, Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Đạt Phong(VN)
LAVANG 200Đơn VN-4-1998-39978 · nộp 29/10/1998 · văn bằng 4-0033130-000
Chủ đơn: Cơ sở Thủy Tiên(VN), Doanh nghiệp tư nhân Thủy Tiên
LASVILLAĐơn VN-4-1998-39819 · nộp 15/10/1998 · văn bằng 4-0033630-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV Trần Lệnh Thương, Doanh nghiệp Tư nhân Trần Lệnh Thương(VN), Doanh nghiệp tư nhân Trần Lệnh Thương(VN)
TRUONG XUANĐơn VN-4-1998-39781 · nộp 09/10/1998 · văn bằng 4-0034703-000
Chủ đơn: Công ty Nước giải khát Trường Xuân
CANONĐơn VN-4-1998-39673 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032562-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
MI WEIĐơn VN-4-1998-39592 · nộp 21/09/1998 · văn bằng 4-0034214-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Gia
GLAMIĐơn VN-4-1998-39324 · nộp 25/08/1998 · văn bằng 4-0032320-000
Chủ đơn: Công ty Xây dựng 319
DELTA JUICEĐơn VN-4-1998-39284 · nộp 20/08/1998 · văn bằng 4-0032580-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nước giải khát DELTA(VN), Công ty TNHH Nước giải khát DELTA, Công ty TNHH Nước trái cây DELTA Việt Nam(VN)
BARIMEX INTERNATIONAL JOINTSTOCK COMPANYĐơn VN-4-1998-39204 · nộp 13/08/1998 · văn bằng 4-0032462-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nước khoáng giải khát BARIMEX
Suối Nghệ Natural Mineral WaterĐơn VN-4-1998-39203 · nộp 13/08/1998 · văn bằng 4-0032461-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nước khoáng giải khát BARIMEX
A ABBOTTĐơn VN-4-1998-39200 · nộp 12/08/1998 · văn bằng 4-0034662-000
Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES
V FAN SAIGONĐơn VN-4-1998-39137 · nộp 05/08/1998 · văn bằng 4-0030899-000
Chủ đơn: Cơ sở chế xuất
DUDACOĐơn VN-4-1998-39106 · nộp 01/08/1998 · văn bằng 4-0032597-000
Chủ đơn: Cơ sở Kinh doanh tổng hợp Đức Đạt
WWW.TIGERBEER.COMĐơn VN-4-1998-39088 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0032596-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
HOà BìNHĐơn VN-4-1998-39032 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0034661-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Thực phẩm Hòa Bình(VN), Công ty cổ phần Hòa Bình
WHISTLER WATERĐơn VN-4-1998-38873 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032880-000
Chủ đơn: WHISTLER WATER INC.
CASCADEĐơn VN-4-1998-38863 · nộp 08/07/1998 · văn bằng 4-0032096-000
Chủ đơn: CASCADE BREWERY COMPANY PTY LTD., CASCADE BREWERY COMPANY PTY LTD.(AU)
REVIVEĐơn VN-4-1998-38826 · nộp 03/07/1998 · văn bằng 4-0032276-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh Nước khoáng Việt Mỹ
TIGER BEERĐơn VN-4-1998-38781 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032340-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
TIGER BEERĐơn VN-4-1998-38780 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032339-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
TIGER BEERĐơn VN-4-1998-38779 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032338-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
TIGER BEERĐơn VN-4-1998-38778 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032337-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
TIGER BEERĐơn VN-4-1998-38777 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032336-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
TIGER BEERĐơn VN-4-1998-38776 · nộp 27/06/1998 · văn bằng 4-0032335-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
Cần ThơĐơn VN-4-1998-38661 · nộp 15/06/1998 · văn bằng 4-0032158-000
Chủ đơn: Công ty Bia - Nước giải khát Cần Thơ(VN), Công ty cổ phần bia nước giải khát Cần Thơ
HITICOĐơn VN-4-1998-38616 · nộp 11/06/1998 · văn bằng 4-0031998-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Sản xuất Bao bì giấy Hiệp Tiến
MIRINDAĐơn VN-4-1998-38516 · nộp 01/06/1998 · văn bằng 4-0031873-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC.
LAVIGIEĐơn VN-4-1998-38463 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0030798-000
Chủ đơn: Công ty Thương mại và Đầu tư Sản xuất Hương Giang (HU-GIA CO., LTD.), Cơ sở Hương Giang(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.