Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 599/628
DRULEXĐơn VN-4-2001-06138 · nộp 20/12/2001 · văn bằng 4-0046082-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn Alex, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Quang Phát(VN), Công ty TNHH sơn ALEX Việt Nam(VN)
ALEXĐơn VN-4-2001-06137 · nộp 20/12/2001 · văn bằng 4-0045989-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn Alex, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Quang Phát(VN), Công ty TNHH sơn ALEX Việt Nam(VN)
CORROLESSĐơn VN-4-2001-06131 · nộp 19/12/2001 · văn bằng 4-0046537-000
Chủ đơn: TIKKURILA COATINGS LIMITED
HYPER HARDENERĐơn VN-4-2001-05808 · nộp 07/12/2001 · văn bằng 4-0045408-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Minh Tường
SUPER JAJYNICĐơn VN-4-2001-05749 · nộp 04/12/2001 · văn bằng 4-0045697-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại & sản xuất ATa(VN)
NIPPON PAINTĐơn VN-4-2001-05694 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0046535-000
Chủ đơn: NIPPON PAINT KABUSHIKI KAISHA (NIPPON PAINT CO., LTD.)(JP), NIPPON PAINT HOLDINGS CO., LTD
GEMINIĐơn VN-4-2001-05582 · nộp 27/11/2001 · văn bằng 4-0045428-000
Chủ đơn: FLINT INK CORPORATION
SAKURAĐơn VN-4-2001-05410 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0048281-000
Chủ đơn: SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION(JP), SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION
SAKURAĐơn VN-4-2001-05409 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0048280-000
Chủ đơn: SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION(JP), SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION
BUTTERFLY DRASEMARKĐơn VN-4-2001-05384 · nộp 15/11/2001 · văn bằng 4-0045819-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoà Phong(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoà Phong
WEATHER SUPERSILKĐơn VN-4-2001-05351 · nộp 14/11/2001 · văn bằng 4-0047926-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Seamaster (Việt Nam)
WEATHERCAREĐơn VN-4-2001-05261 · nộp 09/11/2001 · văn bằng 4-0045026-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam), Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam)(VN)
DNTN HIệP PHONG HPĐơn VN-4-2001-05223 · nộp 07/11/2001 · văn bằng 4-0045383-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hiệp Phong, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hiệp Phong(VN)
FARCOĐơn VN-4-2001-05142 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0049997-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), Imperial Chemical Industries Ltd.
1004 PROLITEĐơn VN-4-2001-05137 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045782-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam), Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam)(VN)
7600 SUPER JETĐơn VN-4-2001-05135 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0049136-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam), Công ty trách nhiệm hữu hạn sơn Seamaster (Việt Nam)(VN)
9900 SYNLACĐơn VN-4-2001-05134 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0046282-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam), Công ty trách nhiệm hữu hạn sơn Seamaster (Việt Nam)(VN)
2500 WOODSTAINĐơn VN-4-2001-05132 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0046281-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sơn Seamaster (Việt Nam)
8800 SYNTALITEĐơn VN-4-2001-05131 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045781-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam), Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam)(VN)
9800 SYNTASILKĐơn VN-4-2001-05130 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045780-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam), Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam)(VN)
8900 SYNTALITE SUPERSILKĐơn VN-4-2001-05129 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0046280-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sơn Seamaster (Việt Nam)
7900 ECOLITEĐơn VN-4-2001-05128 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045779-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam), Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam)(VN)
8500 HIGLOSĐơn VN-4-2001-05127 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045778-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam), Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam)(VN)
7800 SEATEXĐơn VN-4-2001-05126 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045762-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam), Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam)(VN)
PLAST-O-MERICĐơn VN-4-2001-05046 · nộp 29/10/2001 · văn bằng 4-0043829-000
Chủ đơn: POLYONE CORPORATION
PROĐơn VN-4-2001-04976 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0047777-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Minh Tường
OZTRADEĐơn VN-4-2001-04942 · nộp 24/10/2001 · văn bằng 4-0045205-000
Chủ đơn: PARBURY TECHNOLOGIES PTY LIMITED
ELOTEXĐơn VN-4-2001-04936 · nộp 24/10/2001 · văn bằng 4-0044728-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đại Phương Đông
ALTONĐơn VN-4-2001-04935 · nộp 24/10/2001 · văn bằng 4-0044727-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đại Phương Đông
BOSNYĐơn VN-4-2001-04924 · nộp 23/10/2001 · văn bằng 4-0044410-000
Chủ đơn: R.J.LONDON CHEMICALS INDUSTRIES CO. LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.