Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.845 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.845 đơn, trang 590/629
MAXICOATĐơn VN-4-2003-03969 · nộp 19/06/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)
HANDYPLUSĐơn VN-4-2003-03968 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058091-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
SILTOPĐơn VN-4-2003-03967 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058090-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
FENCESHIELDĐơn VN-4-2003-03966 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058089-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
FLEXISHIELDĐơn VN-4-2003-03965 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058088-000
Chủ đơn: Công ty TERRACO Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED
SILCOAT WBĐơn VN-4-2003-03964 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058087-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
TIMBERSTAINĐơn VN-4-2003-03963 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058086-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
SUPERTEXĐơn VN-4-2003-03962 · nộp 19/06/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)
TERRALUXĐơn VN-4-2003-03961 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058085-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
DIAMONDGLAZEĐơn VN-4-2003-03960 · nộp 19/06/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)
TERRALITEĐơn VN-4-2003-03959 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058084-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)
SILPRIMEĐơn VN-4-2003-03956 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058108-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
FLEXITEXĐơn VN-4-2003-03955 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058107-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
MAXILUXĐơn VN-4-2003-03954 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058106-000
Chủ đơn: Công ty TERRACO Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED
TIMBERLACĐơn VN-4-2003-03953 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058105-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
TERRATOPĐơn VN-4-2003-03952 · nộp 19/06/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)
TERRAKEOĐơn VN-4-2003-03951 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058104-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
ANTIQUE STUCCOĐơn VN-4-2003-03950 · nộp 19/06/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO
VPĐơn VN-4-2003-04931 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0058782-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Pháp Việt
TUAN KHANG IMEX CORPĐơn VN-4-2003-04767 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0063990-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu A Tuấn Khang
SUPORSEALĐơn VN-4-2003-04717 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056776-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
DURAKEANĐơn VN-4-2003-04716 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056357-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
RAKLEANĐơn VN-4-2003-04715 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056356-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
FOUR ORANGESĐơn VN-4-2003-04714 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0060565-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
4 ORANGESĐơn VN-4-2003-04713 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0067626-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
NANPAOĐơn VN-4-2003-04671 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056578-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NANPAO RESINS (Việt Nam)
NANPAOĐơn VN-4-2003-04670 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056577-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NANPAO RESINS (Việt Nam)
NAN PAOĐơn VN-4-2003-04668 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056575-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NANPAO RESINS (Việt Nam)
LASER PLUS COMPATIBLE PRINTER TONER CARTRIDGEĐơn VN-4-2003-04662 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057155-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh vật tư ngành in Thăng Long
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.