Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 573/628
KPSĐơn VN-4-2005-01431 · nộp 03/02/2005 · văn bằng 4-0075632-000
Chủ đơn: SUNFIELD LIMITED
FA SUNSHINE INTERIOR EMULSION GLOSS PAINĐơn VN-4-2005-01339 · nộp 02/02/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Hồng Anh
DP Duy PhátĐơn VN-4-2005-00081 · nộp 01/02/2005 · văn bằng 4-0074825-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất Duy Phát
LUSTERĐơn VN-4-2005-00077 · nộp 01/02/2005 · văn bằng 4-0074824-000
Chủ đơn: Cơ Sở sản xuất Duy Phát
VP VY PHONGĐơn VN-4-2005-01105 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0074480-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất dịch vụ Vy Phong
PEACEĐơn VN-4-2005-01098 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0078207-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mực in Hoà Bình
JUPITEXĐơn VN-4-2005-01093 · nộp 28/01/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xây dựng Hali
SATINĐơn VN-4-2005-00949 · nộp 25/01/2005
Chủ đơn: Công ty liên doanh sơn ICI Việt Nam
DULUX SATIN FINISHĐơn VN-4-2005-00948 · nộp 25/01/2005
Chủ đơn: Công ty liên doanh sơn ICI Việt Nam
IS INSUĐơn VN-4-2005-00802 · nộp 21/01/2005 · văn bằng 4-0078949-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Đức Lộc
YSP VINH TUONG YUNG SHYANGĐơn VN-4-2005-00725 · nộp 19/01/2005 · văn bằng 4-0079912-000
Chủ đơn: Yung Shyang Chemical Industrial Co., Ltd.
TYLISĐơn VN-4-2005-00238 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0077869-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại Bảo Lợi(VN), Công ty TNHH dịch vụ thương mại Bảo Lợi
X BOSSĐơn VN-4-2005-00231 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0077695-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
WALLIĐơn VN-4-2005-00230 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0077694-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
VOZETĐơn VN-4-2005-00229 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0077693-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
UPDOZĐơn VN-4-2005-00228 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0077692-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
UMAXĐơn VN-4-2005-00227 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0077691-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
TOMIOĐơn VN-4-2005-00226 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0078271-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
TAKOĐơn VN-4-2005-00225 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0078645-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
SAKALAĐơn VN-4-2005-00224 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0078383-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
SANTANOĐơn VN-4-2005-00223 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0077690-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
REDOĐơn VN-4-2005-00222 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0077689-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
PROZOĐơn VN-4-2005-00221 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0077688-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
PROCONĐơn VN-4-2005-00219 · nộp 07/01/2005
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
PROBLOCKĐơn VN-4-2005-00218 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074545-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
O ZONĐơn VN-4-2005-00216 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074544-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
OPPYĐơn VN-4-2005-00215 · nộp 07/01/2005
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
OMAXĐơn VN-4-2005-00214 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0077094-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
OJUNĐơn VN-4-2005-00213 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074543-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
OJOYĐơn VN-4-2005-00212 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074542-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.