Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 570/628
TAKETĐơn VN-4-2005-04748 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076511-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
WOKOĐơn VN-4-2005-04747 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076510-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
ONMYĐơn VN-4-2005-04746 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076509-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
UPFOURĐơn VN-4-2005-04745 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076508-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
CEOĐơn VN-4-2005-04744 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076507-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
BISIĐơn VN-4-2005-04743 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076506-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
MANAĐơn VN-4-2005-04742 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076500-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
TOPONEĐơn VN-4-2005-04741 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076832-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
GOODWANĐơn VN-4-2005-04740 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076831-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
AIRLOYĐơn VN-4-2005-04739 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076830-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
CLUBOTĐơn VN-4-2005-04738 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076829-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
BNICEĐơn VN-4-2005-04737 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076828-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
DONEOĐơn VN-4-2005-04736 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077338-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
TOFISHĐơn VN-4-2005-04735 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077337-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
OPROĐơn VN-4-2005-04734 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077336-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
WALCAREĐơn VN-4-2005-04733 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077335-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
WHITEMAKERĐơn VN-4-2005-04732 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0080763-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
NEWONEĐơn VN-4-2005-04731 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077334-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
YOUSĐơn VN-4-2005-04730 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077333-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
SOWHITEĐơn VN-4-2005-04729 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077332-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
TVCOMEĐơn VN-4-2005-04728 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077331-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
SOBOOĐơn VN-4-2005-04727 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076499-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
CONWOYĐơn VN-4-2005-04726 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076498-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
CONDOĐơn VN-4-2005-04725 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076474-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
KOOKIKĐơn VN-4-2005-04724 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076505-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
VLANDĐơn VN-4-2005-04723 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0076504-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
PEENAĐơn VN-4-2005-04721 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0078988-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
BETORĐơn VN-4-2005-04720 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0078969-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
FEXXĐơn VN-4-2005-04719 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0078968-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
INTERNERĐơn VN-4-2005-04718 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0078987-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.