Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.577 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.577 đơn, trang 515/520
GALLANTĐơn VN-4-1993-10452 · nộp 16/01/1993 · văn bằng 4-0009051-000
Chủ đơn: GALLANT INDUSTRIES CO., LTD.
Thành PhúĐơn VN-4-1993-10432 · nộp 15/01/1993 · văn bằng 4-0008943-000
Chủ đơn: Công Ty Nhựa Hoá Mỹ Phẩm Thành Phú
VOLVOĐơn VN-4-1993-10356 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0009321-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
SINGERĐơn VN-4-1992-10179 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008989-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, The Singer Company Limited(GB)
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
LATIVINAĐơn VN-4-1992-09965 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008627-000
Chủ đơn: Cơ sở Lati-Vina (La Tiến)
FITNESS CLUB TMĐơn VN-4-1992-09860 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0007637-000
Chủ đơn: CHENG HSU TAIWAN INTERNATIONAL CORP., LTD.
TOLLYJOYĐơn VN-4-1992-09753 · nộp 19/11/1992 · văn bằng 4-0008448-000
Chủ đơn: BEE TEK (IMPORT & EXPORT) PTE. LTD.
MITREĐơn VN-4-1992-09731 · nộp 17/11/1992 · văn bằng 4-0008439-000
Chủ đơn: MITRE SPORTS INTERNATIONAL LIMITED, MITRE SPORTS INTERNATINAL LIMITED(GB)
MICRO GENIUSĐơn VN-4-1992-09610 · nộp 06/11/1992 · văn bằng 4-0007304-000
Chủ đơn: TXC CORPORATION
MUDDY FOXĐơn VN-4-1992-09530 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008590-000
Chủ đơn: MORGAN HOLDINGS LIMITED
MIZUNO THE WORLD OF SPORTSĐơn VN-4-1992-09504 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0008163-000
Chủ đơn: MIZUNO KABUSHIKI KAISHA (MIZUNO CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09469 · nộp 21/10/1992 · văn bằng 4-0009515-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION
YAMAHAĐơn VN-4-1992-09468 · nộp 21/10/1992 · văn bằng 4-0009514-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
DUYTANĐơn VN-4-1992-09438 · nộp 16/10/1992 · văn bằng 4-0007851-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH Nhựa Duy Tân (VN)(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân, Cơ sở Duy Tân(VN)
REPCOĐơn VN-4-1992-09303 · nộp 03/10/1992 · văn bằng 4-0007471-000
Chủ đơn: PACIFIC BRANDS SPORT & LEISURE PTY. LTD.(AU), AVANTI BICYCLE COMPANY LIMITED, PACIFIC DUNLOP (ASIA) LIMITED(HK), PD LICENSING PTY. LTD.(AU)
ERGOMETERĐơn VN-4-1992-09302 · nộp 03/10/1992 · văn bằng 4-0011741-000
Chủ đơn: PACIFIC DUNLOP ( ASIA) LIMITED(HK), PD LICENSING PTY. LTD.
EXERTECHĐơn VN-4-1992-09301 · nộp 03/10/1992 · văn bằng 4-0011740-000
Chủ đơn: PACIFIC DUNLOP ( ASIA) LIMITED(HK), PD LICENSING PTY. LTD.
NIBLICKĐơn VN-4-1992-09298 · nộp 03/10/1992 · văn bằng 4-0007469-000
Chủ đơn: PACIFIC DUNLOP ( ASIA) LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09202 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008156-000
Chủ đơn: SARA LEE CORPORATION(US), HBI BRANDED APPAREL ENTERPRISES, LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09201 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008157-000
Chủ đơn: SARA LEE CORPORATION
Bitas BĐơn VN-4-1992-09058 · nộp 15/09/1992 · văn bằng 4-0006776-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất hàng tiêu dùng Bình Tân (Bita's)
RUCANORĐơn VN-4-1992-08888 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007832-000
Chủ đơn: B.V. RUCANOR(NL), RUCANOR EUROPE B.V
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08887 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007831-000
Chủ đơn: B.V. RUCANOR(NL), RUCANOR EUROPE B.V
FIDO DIDOĐơn VN-4-1992-08820 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0007725-000
Chủ đơn: FIDO DIDO, INC., FIDO DIDO, INC.(US)
FIDO DIDOĐơn VN-4-1992-08819 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0007724-000
Chủ đơn: FIDO DIDO, INC., FIDO DIDO, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08775 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0008393-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08774 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0008392-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08773 · nộp 19/08/1992 · văn bằng 4-0008391-000
Chủ đơn: UNITED FEATURE SYNDICATE, INC
SNOOPYĐơn VN-4-1992-08772 · nộp 19/08/1992 · văn bằng 4-0008390-000
Chủ đơn: PEANUTS WORLDWIDE LLC, UNITED FEATURE SYNDICATE, INC(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.