Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.577 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.577 đơn, trang 302/520
KID WORLDĐơn VN-4-2019-04652 · nộp 18/02/2019
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trò Chơi Vàng
BUGSBOTĐơn VN-4-2019-04520 · nộp 14/02/2019 · văn bằng 4-0386625-000
Chủ đơn: CJ ENM CO., LTD.
ANGEL B&GĐơn VN-4-2019-04383 · nộp 13/02/2019 · văn bằng 4-0381271-000
Chủ đơn: Angel Playing Cards Co., Ltd.
ANGEL BOURGOGNEĐơn VN-4-2019-04382 · nộp 13/02/2019
Chủ đơn: Angel Playing Cards Co., Ltd.
TOUR VELVET PLUS 4Đơn VN-4-2019-04264 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0389920-000
Chủ đơn: Eaton Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-04251 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0384925-000
Chủ đơn: St Andrews Links Limited
B UĐơn VN-4-2019-04157 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0385009-000
Chủ đơn: BigHit Entertainment Co., Ltd.(KR), BIGHIT MUSIC Co., Ltd.
JAJUĐơn VN-4-2019-04118 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0378370-000
Chủ đơn: SHINSEGAE INTERNATIONAL INC.
F K F-kitssportĐơn VN-4-2019-04042 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0378381-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại Bình Thu
RĐơn VN-4-2019-04007 · nộp 31/01/2019
Chủ đơn: BRAIN CHAIN CO., LTD., WELLBIOTEC CO., LTD.
RYNĐơn VN-4-2019-04004 · nộp 31/01/2019
Chủ đơn: BRAIN CHAIN CO., LTD., WELLBIOTEC CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-03984 · nộp 31/01/2019 · văn bằng 4-0378234-000
Chủ đơn: Shanghai Toys Imp. & Exp. Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-03972 · nộp 31/01/2019 · văn bằng 4-0389718-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Faswell Việt Nam
FaswellĐơn VN-4-2019-03971 · nộp 31/01/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH Faswell Việt Nam
R RongdafengĐơn VN-4-2019-03849 · nộp 30/01/2019 · văn bằng 4-0385378-000
Chủ đơn: Chen Guirong
Peppa House Dream worldĐơn VN-4-2019-03570 · nộp 29/01/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH FRELIX
Ân Hồng Hạnh aĐơn VN-4-2019-03503 · nộp 28/01/2019 · văn bằng 4-0383555-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ân Hồng Hạnh
V.FRIENDSĐơn VN-4-2019-03489 · nộp 28/01/2019 · văn bằng 4-0383556-000
Chủ đơn: VIVO MOBILE COMMUNICATION CO., LTD.
S'SCHOOL Học Để Kiến Tạo Tương Lai SĐơn VN-4-2019-03345 · nộp 28/01/2019 · văn bằng 4-0374725-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine
RAGNAROK MONSTERSĐơn VN-4-2019-03182 · nộp 25/01/2019 · văn bằng 4-0520609-000
Chủ đơn: GRAVITY CO.,LTD.
Đồ Chơi Văn MinhĐơn VN-4-2019-03112 · nộp 25/01/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Văn Minh
BECCOSĐơn VN-4-2019-03057 · nộp 24/01/2019
Chủ đơn: Global Retail Corporation Limited
DROP LABSĐơn VN-4-2019-02993 · nộp 24/01/2019 · văn bằng 4-0379404-000
Chủ đơn: Sonicsensory, Inc.
KENICHIĐơn VN-4-2019-02838 · nộp 23/01/2019 · văn bằng 4-0384216-000
Chủ đơn: Dong Hoon HAN
Polaris New StarĐơn VN-4-2019-02835 · nộp 23/01/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần Động Lực
8BitDoĐơn VN-4-2019-02724 · nộp 22/01/2019 · văn bằng 4-0386535-000
Chủ đơn: Shenzhen Bestodo Technology Co., Ltd.
KENZAĐơn VN-4-2019-02717 · nộp 22/01/2019 · văn bằng 4-0386469-000
Chủ đơn: Đỗ Hoàng Sơn
KuaishouĐơn VN-4-2019-02571 · nộp 21/01/2019 · văn bằng 4-0385337-000
Chủ đơn: Beijing Dajia Internet Information Technology Co., Ltd.(CN), BEIJING DAJIA INTERNET INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD.
GĐơn VN-4-2019-02570 · nộp 21/01/2019 · văn bằng 4-0445829-000
Chủ đơn: BEIJING DAJIA INTERNET INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD.
SĐơn VN-4-2019-02526 · nộp 21/01/2019 · văn bằng 4-0384555-000
Chủ đơn: Sports Gear Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.