Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.577 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.577 đơn, trang 181/520
BauerfeindĐơn VN-4-2023-08065 · nộp 10/03/2023
Chủ đơn: Bauerfeind AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-08064 · nộp 10/03/2023
Chủ đơn: Bauerfeind AG
LAP ACOUSTICĐơn VN-4-2023-07994 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0575661-000
Chủ đơn: Huỳnh Chí Toàn
SET UPPERĐơn VN-4-2023-07818 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0512935-000
Chủ đơn: GLOBERIDE, Inc.
TOYLIFEĐơn VN-4-2023-07797 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0530431-000
Chủ đơn: Vũ Đình Dự
WaveSharkĐơn VN-4-2023-07660 · nộp 08/03/2023 · văn bằng 4-0512057-000
Chủ đơn: Peng, Fengshun
RUFFOĐơn VN-4-2023-07561 · nộp 08/03/2023 · văn bằng 4-0510810-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Hitechlife
CƯỚC NAM LONG, hinhĐơn VN-4-2023-07512 · nộp 08/03/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Hưng Long Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-07496 · nộp 08/03/2023 · văn bằng 4-0512052-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư K&G VIỆT NAM
Insidemen MĐơn VN-4-2023-07495 · nộp 08/03/2023 · văn bằng 4-0549937-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thời trang DKF
Party DragonĐơn VN-4-2023-07443 · nộp 07/03/2023 · văn bằng 4-0511629-000
Chủ đơn: PARTYDRAGON LIMITED
VCTĐơn VN-4-2023-07189 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0523930-000
Chủ đơn: Riot Games, Inc.
KANGAROO VILLAGEĐơn VN-4-2023-07171 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0517696-000
Chủ đơn: KANGAROO VILLAGE PTY LTD
N NICKENTĐơn VN-4-2023-07147 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0636211-000
Chủ đơn: NICKENT GOLF KOREA CO., LTD.
TSP ORTĐơn VN-4-2023-07138 · nộp 06/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quốc Tế Top Sport
saigon padelĐơn VN-4-2023-07137 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0525634-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quốc Tế Top Sport
PUIPUI MOLCARĐơn VN-4-2023-07116 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0519919-000
Chủ đơn: JAPAN GREEN HEARTS CO., LTD.
NIKIOĐơn VN-4-2023-06894 · nộp 03/03/2023 · văn bằng 4-0522404-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Funco
XƯƠNG RỒNG NHỎĐơn VN-4-2023-06802 · nộp 03/03/2023 · văn bằng 4-0511280-000
Chủ đơn: Lương Thị Thu Nga
SalinaĐơn VN-4-2023-06736 · nộp 03/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư K&G Việt Nam
SalinaĐơn VN-4-2023-06735 · nộp 03/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư K&G Việt Nam
ARISTINO GOLFĐơn VN-4-2023-06734 · nộp 03/03/2023 · văn bằng 4-0556079-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư K&G Việt Nam
Của để dànhĐơn VN-4-2023-06733 · nộp 03/03/2023 · văn bằng 4-0518324-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ SSSPLUS
CHOO CHOOĐơn VN-4-2023-06693 · nộp 03/03/2023 · văn bằng 4-0519899-000
Chủ đơn: ĐẶNG THỊ TRÚC LY
King of TOYSĐơn VN-4-2023-06648 · nộp 02/03/2023 · văn bằng 4-0515301-000
Chủ đơn: VŨ BÁ KHÁNH HIỀN
swallowĐơn VN-4-2023-06636 · nộp 02/03/2023 · văn bằng 4-0511276-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Én Nhỏ Việt Nam
Lula RabbitĐơn VN-4-2023-06585 · nộp 02/03/2023 · văn bằng 4-0521764-000
Chủ đơn: COMBI HOLDINGS LIMITED
Malo BearĐơn VN-4-2023-06584 · nộp 02/03/2023 · văn bằng 4-0521763-000
Chủ đơn: COMBI HOLDINGS LIMITED
MumKidĐơn VN-4-2023-06523 · nộp 02/03/2023 · văn bằng 4-0509687-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Dung
idobiĐơn VN-4-2023-06519 · nộp 02/03/2023 · văn bằng 4-0509589-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Dung
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.