Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 321/342
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04911 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140147-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
Thần đồng Đất ViệtĐơn VN-4-2003-04910 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140146-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04909 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140145-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
Hiệp Hưng HIEP HUNG TEXTILEĐơn VN-4-2003-04596 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0057387-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dệt Xuân Hương(VN), Công ty TNHH dệt Xuân Hương
H HAPROĐơn VN-4-2003-04141 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0060203-000
Chủ đơn: Tổng công ty thương mại Hà Nội(VN), Tổng công ty thương mại Hà Nội - Công ty cổ phần
GPĐơn VN-4-2003-04101 · nộp 30/05/2003 · văn bằng 4-0056742-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Hoàng Thanh
SD Hân phát đạtĐơn VN-4-2003-03703 · nộp 21/05/2003 · văn bằng 4-0055370-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Hân Phát Đạt
PLAY COMME DES GARCONSĐơn VN-4-2003-03695 · nộp 21/05/2003 · văn bằng 4-0063918-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA COMME DES GARCONS (Comme des Garcons Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03694 · nộp 21/05/2003 · văn bằng 4-0066141-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA COMME des GARCONS (Comme des Garcons Co., Ltd.)
REMASKĐơn VN-4-2003-03688 · nộp 21/05/2003 · văn bằng 4-0057333-000
Chủ đơn: Chi nhánh phía nam Trung tâm nhiệt đới Việt - Nga
AĐơn VN-4-2003-03687 · nộp 21/05/2003 · văn bằng 4-0057702-000
Chủ đơn: Chi nhánh phía nam Trung tâm nhiệt đới Việt - Nga
TPM TAN PHU MINH INTERLINING CO.,LTDĐơn VN-4-2003-03571 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0056726-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Tân Phú Minh, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Tân Phú Minh(VN)
LOVELONĐơn VN-4-2003-03539 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0061343-000
Chủ đơn: Công ty TNHH EVERPIA Việt Nam(VN), Công ty cổ phần EVERPIA Việt Nam, Công ty TNHH VIKO GLOWIN Hà Nội.(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02509 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0060512-000
Chủ đơn: DAIRYFARM ESTABLISHMENT, A LIECHTENSTEIN COMPANY
HANVIET ấm áp Như Lòng MẹĐơn VN-4-2003-02663 · nộp 17/04/2003 · văn bằng 4-0056005-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hàn Việt, Công ty TNHH Hàn Việt(VN)
HANVICO HĐơn VN-4-2003-02662 · nộp 17/04/2003 · văn bằng 4-0056004-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hàn Việt, Công ty TNHH Hàn Việt(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02397 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0057372-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long, Công ty TNHH may mặc Thăng Long(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02396 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0057371-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long, Công ty TNHH may mặc Thăng Long(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01882 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054710-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
YAMAHAĐơn VN-4-2003-01881 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054885-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
Khang NguyênĐơn VN-4-2003-01793 · nộp 20/03/2003 · văn bằng 4-0055486-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Khang Nguyên(VN), Công ty TNHH Khang Nguyên
COOGIĐơn VN-4-2003-01788 · nộp 20/03/2003 · văn bằng 4-0055225-000
Chủ đơn: COOGI PARTNERS LLC
INGEOĐơn VN-4-2003-01733 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055008-000
Chủ đơn: CARGILL DOW LLC
INGEOĐơn VN-4-2003-01732 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055028-000
Chủ đơn: NatureWorks LLC, CARGILL DOW LLC(US)
MDKĐơn VN-4-2003-01715 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055485-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may thêu Thuận Phương, Công ty TNHH may thêu M.D.K(VN)
KHANH QUYEN KQĐơn VN-4-2003-01711 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055484-000
Chủ đơn: Cơ sở Khánh Quyên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01627 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0098021-000
Chủ đơn: Công ty TNHH May mặc Thăng Long
TUET MAI TMEĐơn VN-4-2003-01540 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0055384-000
Chủ đơn: Cơ sở Tuyết Mai
LTC Dệt Long AnĐơn VN-4-2003-01423 · nộp 07/03/2003 · văn bằng 4-0054851-000
Chủ đơn: Công ty dệt Long An
ZEROFLYĐơn VN-4-2003-01335 · nộp 04/03/2003 · văn bằng 4-0054541-000
Chủ đơn: VESTERGAARD FRANDSEN SA, VESTERGAARD FRANDSEN A/S(DK), DISEASE CONTROL TEXTILES SA(CH)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.