Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 588/648
HAGICERAĐơn VN-4-2004-14217 · nộp 21/12/2004 · văn bằng 4-0080101-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sứ Hải Giang
B BIG WORLD INTERNATIONAL KITCHEN ACCESSORIESĐơn VN-4-2004-14033 · nộp 16/12/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Thế Giới
BAOĐơn VN-4-2004-13970 · nộp 15/12/2004 · văn bằng 4-0074287-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Bảo
P R C Trọng HưngĐơn VN-4-2004-13951 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072119-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su - nhựa composite Trọng Hưng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-13933 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072533-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-13932 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072445-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)
TIFFAĐơn VN-4-2004-13931 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072466-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)(JP), KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-13930 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072465-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics lnc.)
A á Châu Tài NguyênĐơn VN-4-2004-13690 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0074819-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần á Châu Tài Nguyên, Công ty cổ phần á Châu Tài Nguyên(VN), Công ty TNHH sản xuất - dịch vụ - thương mại á Châu Tài Nguyên (VN)
FNBĐơn VN-4-2004-13609 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0073465-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Vina Clio
HAPPY LIVING SĐơn VN-4-2004-13573 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0078033-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh Vân Anh
AVENTĐơn VN-4-2004-13568 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0074650-000
Chủ đơn: KONINKLIJKE PHILIPS N.V
ZAN TOCĐơn VN-4-2004-13298 · nộp 29/11/2004 · văn bằng 4-0076344-000
Chủ đơn: Cty TNHH Đồ Dùng & trang Trí Gia Đình Hà nội (Hanoi Housewares & Accessories Co., Ltd)
TOSYĐơn VN-4-2004-13215 · nộp 26/11/2004 · văn bằng 4-0079282-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Robot TOSY, Công ty cổ phần đồ chơi TOSY(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-13168 · nộp 25/11/2004 · văn bằng 4-0072185-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa cơ khí và thương mại Chấn Thuận Thành
VILACO HANDICRAFTSĐơn VN-4-2004-13142 · nộp 24/11/2004 · văn bằng 4-0075168-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Việt Lâm
GYE YOUNG BAEĐơn VN-4-2004-13056 · nộp 23/11/2004 · văn bằng 4-0076265-000
Chủ đơn: SungAm Hangun Co., Ltd.
LIBRA GLASSĐơn VN-4-2004-12887 · nộp 19/11/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Tư vấn xây dựng & Mỹ thuật ứng dụng Anh Vũ Nguyễn
HELLO BABYĐơn VN-4-2004-12614 · nộp 15/11/2004 · văn bằng 4-0075253-000
Chủ đơn: Cơ sở Thăng Phong
Hợp Long GROUPĐơn VN-4-2004-12327 · nộp 09/11/2004 · văn bằng 4-0071137-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Hoàng Long
DATTANĐơn VN-4-2004-12010 · nộp 02/11/2004 · văn bằng 4-0071402-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đất Tân.
Chạm Bạc Đồng Xâm Phú LợiĐơn VN-4-2004-11624 · nộp 26/10/2004 · văn bằng 4-0077983-000
Chủ đơn: Hợp tác xã chạm bạc Phú Lợi
SuperwareĐơn VN-4-2004-09348 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0076682-000
Chủ đơn: SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED, SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED(TH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09347 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0073828-000
Chủ đơn: SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED
LONSDALEĐơn VN-4-2004-11370 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0120221-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-11369 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0128220-000
Chủ đơn: Lonsdale Sports Limited
WBMĐơn VN-4-2004-11301 · nộp 19/10/2004
Chủ đơn: WATSON ENTERPRISES LIMITED.
SEAGULLĐơn VN-4-2004-11267 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0075269-000
Chủ đơn: THAI STAINLESS STEEL CO., LTD.
WEI FUĐơn VN-4-2004-11133 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0070740-000
Chủ đơn: Uni-Charm Corporation
SAN LIH CLOSE OPENĐơn VN-4-2004-11030 · nộp 14/10/2004
Chủ đơn: Công Ty TNHH Tam Lập - Tên giao dịch: TAMLAP CO.., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.