NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 583/648

  1. Mẫu nhãn TANGERINE BURST
    TANGERINE BURST

    Đơn VN-4-2005-09961 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0097147-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  2. Mẫu nhãn SPACECOOK
    SPACECOOK

    Đơn VN-4-2005-09955 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0096363-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Lưu Minh Phát

  3. Mẫu nhãn SM Shar Moon
    SM Shar Moon

    Đơn VN-4-2005-09928 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0080706-000
    Chủ đơn: CHEN TIEMEI

  4. Mẫu nhãn IMOM
    IMOM

    Đơn VN-4-2005-09764 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0093947-000
    Chủ đơn: MEDIENCE CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn HOME &YOU
    HOME &YOU

    Đơn VN-4-2005-09382 · nộp 28/07/2005 · văn bằng 4-0081051-000
    Chủ đơn: LPP TEX S.A.

  6. Mẫu nhãn PRELUDE
    PRELUDE

    Đơn VN-4-2005-09379 · nộp 28/07/2005 · văn bằng 4-0081093-000
    Chủ đơn: MEADWESTVACO CORPORATION, SAINT - GOBAIN CALMAR INC.(US)

  7. Mẫu nhãn PURE PATH
    PURE PATH

    Đơn VN-4-2005-09201 · nộp 25/07/2005 · văn bằng 4-0085046-000
    Chủ đơn: MEADWESTVACO CORPORATION, SAINT - GOBAIN CALMAR INC.(US)

  8. Mẫu nhãn NANOSILVER
    NANOSILVER

    Đơn VN-4-2005-09102 · nộp 22/07/2005 · văn bằng 4-0086591-000
    Chủ đơn: YOON - HEE, LEE, GWANG-YUN KIM(KR)

  9. Mẫu nhãn UPIS
    UPIS

    Đơn VN-4-2005-09100 · nộp 22/07/2005 · văn bằng 4-0086630-000
    Chủ đơn: UPIS CO., LTD

  10. Mẫu nhãn B B
    B B

    Đơn VN-4-2005-09096 · nộp 22/07/2005 · văn bằng 4-0086807-000
    Chủ đơn: MEDIENCE CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn THàNH CÔNG
    THàNH CÔNG

    Đơn VN-4-2005-08978 · nộp 20/07/2005 · văn bằng 4-0092221-000
    Chủ đơn: Hợp tác xã đoàn kết

  12. Mẫu nhãn ROSENTHAL
    ROSENTHAL

    Đơn VN-4-2005-08869 · nộp 18/07/2005 · văn bằng 4-0085896-000
    Chủ đơn: ROSENTHAL GMBH

  13. Mẫu nhãn ROSEN THAL
    ROSEN THAL

    Đơn VN-4-2005-08868 · nộp 18/07/2005 · văn bằng 4-0086424-000
    Chủ đơn: ROSENTHAL GMBH

  14. Mẫu nhãn DISNEY FAIRIES
    DISNEY FAIRIES

    Đơn VN-4-2005-08418 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0085040-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  15. Mẫu nhãn FARADA
    FARADA

    Đơn VN-4-2005-08336 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0078179-000
    Chủ đơn: DAE SHIN KUN KI INDUSTRY CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn Hiến Thành HIEN THANH Công Ty TNHH CO LTD
    Hiến Thành HIEN THANH Công Ty TNHH CO LTD

    Đơn VN-4-2005-08300 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0079805-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hiến Thành

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.