Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 563/648
Mỹ GiaĐơn VN-4-2007-11679 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0117122-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Trường Thịnh
MeakidaĐơn VN-4-2007-11647 · nộp 22/06/2007 · văn bằng 4-0113425-000
Chủ đơn: Shenzhen Meakida Commodity co., Ltd.
NNĐơn VN-4-2007-11421 · nộp 21/06/2007 · văn bằng 4-0120526-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Ngọc Nghĩa (VN), Công ty cổ phần công nghiệp - dịch vụ - thương mại Ngọc Nghĩa
AvenuelĐơn VN-4-2007-11355 · nộp 20/06/2007 · văn bằng 4-0143305-000
Chủ đơn: LOTTE SHOPPING CO., LTD.
AvenuelĐơn VN-4-2007-11354 · nộp 20/06/2007 · văn bằng 4-0194383-000
Chủ đơn: LOTTE SHOPPING CO., LTD.
MN MY NGUYENĐơn VN-4-2007-11214 · nộp 18/06/2007
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Mỹ Nguyên
RAPHAIEĐơn VN-4-2007-11169 · nộp 18/06/2007 · văn bằng 4-0121604-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
T KENDAXĐơn VN-4-2007-10961 · nộp 14/06/2007 · văn bằng 4-0116060-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xúc tiến phát triển kinh doanh Tiến Phát(VN), Công ty TNHH Kendax Việt Vam
BEMCOTĐơn VN-4-2007-10524 · nộp 08/06/2007 · văn bằng 4-0112550-000
Chủ đơn: Asahi Kasei Fibers Corporation (JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA
BLACKERĐơn VN-4-2007-10520 · nộp 07/06/2007 · văn bằng 4-0121943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Lê Sơn(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Lê Sơn(VN), Công ty TNHH đầu tư và phát triển sản xuất thương mại Vạn Lộc Phát
H EFOF Định hướng tương laiĐơn VN-4-2007-10519 · nộp 07/06/2007 · văn bằng 4-0120964-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Bắc á
BELLA VITA FOR A BETTER LIFEĐơn VN-4-2007-10372 · nộp 06/06/2007 · văn bằng 4-0133294-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cuộc sống Tươi Đẹp
COFFRED'ORĐơn VN-4-2007-10143 · nộp 04/06/2007 · văn bằng 4-0126775-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
LAND ROVERĐơn VN-4-2007-09968 · nộp 31/05/2007
Chủ đơn: Land Rover
S&TĐơn VN-4-2007-09817 · nộp 30/05/2007 · văn bằng 4-0115112-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Prime Group
JINCHENĐơn VN-4-2007-09632 · nộp 28/05/2007 · văn bằng 4-0104570-000
Chủ đơn: Wuhan Jinchen Industrial Co.,Ltd.
CobaĐơn VN-4-2007-09603 · nộp 28/05/2007 · văn bằng 4-0114246-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại COBA
WISPĐơn VN-4-2007-09342 · nộp 24/05/2007 · văn bằng 4-0111371-000
Chủ đơn: Colgate-Palmolive Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-09205 · nộp 22/05/2007 · văn bằng 4-0110500-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Thành Vượng
New SUM Best Quality He ShengĐơn VN-4-2007-09109 · nộp 21/05/2007 · văn bằng 4-0115404-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Thạnh(VN), Công ty TNHH Tân Hiệp Thạnh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.







