Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 984/988
HYUNDAI TECHLENĐơn VN-4-1991-03820 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003626-000
Chủ đơn: HYUNDAI PETROCHEMICAL CO., LTD
CERECLORĐơn VN-4-1991-03801 · nộp 05/05/1991 · văn bằng 4-0003595-000
Chủ đơn: INEOS ChlorVinyls Limited(GB), Inovyn ChlorVinyls Limited, ICI CHEMICALS POLYMERS LIMITED(GB), INEOS CHLOR LIMITED(GB)
ULTRAFLOĐơn VN-4-1991-03768 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003521-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S(DK), NOVOZYMES A/S
PECTINEXĐơn VN-4-1991-03767 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003520-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S(DK), NOVOZYMES A/S
NOVOFERMĐơn VN-4-1991-03766 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003519-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S(DK), NOVOZYMES A/S
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
ICIĐơn VN-4-1991-03631 · nộp 05/04/1991 · văn bằng 4-0003436-000
Chủ đơn: Imperial Chemical Industries Limited, Imperial Chemical Industries Limited(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
Châu Sơn, CaCO3Đơn VN-4-1991-03601 · nộp 01/04/1991 · văn bằng 4-0003750-000
Chủ đơn: Tổ Hợp Tác Hoá Chất Tháng 10
DOGICACOĐơn VN-4-1991-03562 · nộp 18/03/1991 · văn bằng 4-0002707-000
Chủ đơn: Nhà Máy Phân Bón Nhà Nông
HP HWA PAOĐơn VN-4-1991-03513 · nộp 07/03/1991 · văn bằng 4-0003320-000
Chủ đơn: HWA PAO RESING CHEMICAL CO., LTD
PROMPTĐơn VN-4-1991-03510 · nộp 07/03/1991 · văn bằng 4-0003293-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
ADEALĐơn VN-4-1991-03509 · nộp 07/03/1991 · văn bằng 4-0003305-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03333 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003072-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
CASTROLĐơn VN-4-1991-03332 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003071-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
DIAKONĐơn VN-4-1991-03296 · nộp 21/01/1991 · văn bằng 4-0002987-000
Chủ đơn: Mitsubishi Chemical UK Limited, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), Lucite International UK Limited(GB), INEOS ACRYLICS UK LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03233 · nộp 11/01/1991 · văn bằng 4-0003021-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1991-03232 · nộp 11/01/1991 · văn bằng 4-0003020-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI LTD.)(JP)
RYTONĐơn VN-4-1990-03090 · nộp 18/12/1990 · văn bằng 4-0002869-000
Chủ đơn: PHILIPS PETROLEUM COMPANY(US), CHEVRON PHILLIPS CHEMICAL COMPANY LP(US), SOLVAY SA
Thành Hưng Keo Dán GỗĐơn VN-4-1990-03015 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002786-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thành Hưng, Cơ Sở Thành Hưng(VN)
Trường ThịnhĐơn VN-4-1990-02914 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002718-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Trường Thịnh
Tam AnĐơn VN-4-1990-02749 · nộp 20/10/1990 · văn bằng 4-0002588-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tam An
Liên Hiệp LợiĐơn VN-4-1990-02732 · nộp 18/10/1990 · văn bằng 4-0002680-000
Chủ đơn: Cơ Sở Liên Hiệp Lợi
Tạo LinhĐơn VN-4-1990-02718 · nộp 15/10/1990 · văn bằng 4-0002569-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tạo Linh
HITACHIĐơn VN-4-1990-02613 · nộp 28/09/1990 · văn bằng 4-0002428-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO(JP)
SOLV-XĐơn VN-4-1990-02603 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002265-000
Chủ đơn: Parker Pen (BENELUX) B.V.(NZ), Parker Pen (IP) Limited(GB), Parker Pen Products
POLAROIDĐơn VN-4-1990-02595 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002264-000
Chủ đơn: POLAROID CORPORATION(US), Polaroid IP B.V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



